TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 731/748

  1. Mẫu nhãn Kim Thành
    Kim Thành

    Đơn VN-4-1992-09871 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007639-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Thành

  2. Mẫu nhãn HERTZ
    HERTZ

    Đơn VN-4-1992-09674 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008374-000
    Chủ đơn: HERTZ SYSTEM, INC(US), HERTZ SYSTEM, INC

  3. Mẫu nhãn MICO
    MICO

    Đơn VN-4-1992-09618 · nộp 07/11/1992 · văn bằng 4-0008330-000
    Chủ đơn: MOTOR INDUSTRIES CO.,LTD(IN), Bosch Ltd.

  4. Mẫu nhãn MICO
    MICO

    Đơn VN-4-1992-09616 · nộp 07/11/1992 · văn bằng 4-0008317-000
    Chủ đơn: MOTOR INDUSTRIES CO.,LTD(IN), Bosch Ltd.

  5. Mẫu nhãn CộNG HòA
    CộNG HòA

    Đơn VN-4-1992-09606 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0008314-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Cộng Hoà, Cơ sở Ngô Hậu Thành(VN)

  6. Mẫu nhãn MUDDY FOX
    MUDDY FOX

    Đơn VN-4-1992-09530 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008590-000
    Chủ đơn: MORGAN HOLDINGS LIMITED

  7. Mẫu nhãn ThaiSơn
    ThaiSơn

    Đơn VN-4-1992-09420 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008186-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phạm thị Lệ Hà

  8. Mẫu nhãn LI SHIN
    LI SHIN

    Đơn VN-4-1992-09419 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0007103-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Phong

  9. Mẫu nhãn Huỳnh Phát,
    Huỳnh Phát,

    Đơn VN-4-1992-09416 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0007100-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Phát

  10. Mẫu nhãn HảIHà - KHáNH
    HảIHà - KHáNH

    Đơn VN-4-1992-09399 · nộp 09/10/1992 · văn bằng 4-0006494-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hải Hà

  11. Mẫu nhãn Trần Phước
    Trần Phước

    Đơn VN-4-1992-09395 · nộp 08/10/1992 · văn bằng 4-0007087-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Phước

  12. Mẫu nhãn BT 92
    BT 92

    Đơn VN-4-1992-09229 · nộp 30/09/1992 · văn bằng 4-0006608-000
    Chủ đơn: Cơ sở Xuân Hoa

  13. Mẫu nhãn MOTO OX R
    MOTO OX R

    Đơn VN-4-1992-09214 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0007098-000
    Chủ đơn: Công ty cơ khí Quốc Kiến

  14. Mẫu nhãn AIRBOSS
    AIRBOSS

    Đơn VN-4-1992-09189 · nộp 25/09/1992 · văn bằng 4-0006738-000
    Chủ đơn: AIRBOSS LIMITED

  15. Mẫu nhãn Toan Thang CK HP
    Toan Thang CK HP

    Đơn VN-4-1992-09150 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0007529-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã cơ khí Toàn Thắng

  16. Mẫu nhãn LHR LI HSIN LH
    LHR LI HSIN LH

    Đơn VN-4-1992-09047 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007949-000
    Chủ đơn: LI HSIN RUBBER IND.CO.,LTD

  17. Mẫu nhãn YAR TON Y T
    YAR TON Y T

    Đơn VN-4-1992-08982 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007888-000
    Chủ đơn: YAR TON ENTERPRISE CO., LTD., CHEN FU CHANG(TW)

  18. Mẫu nhãn NIKI V
    NIKI V

    Đơn VN-4-1992-08981 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007887-000
    Chủ đơn: YAR TON ENTERPRISE CO., LTD., CHEN FU CHANG(TW)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.