Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 730/748
OMEGAĐơn VN-4-1993-10627 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009111-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH, ADAM OPEL AG(DE)
ASTRAĐơn VN-4-1993-10626 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009172-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH, ADAM OPEL AG(DE)
ZĐơn VN-4-1993-10625 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009516-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH(DE), Adam Opel AG(DE), Adam Opel GmbH, ADAM OPEL AG(DE), OPEL SPECIAL VEHICLES GMBH(DE)
BLAZERĐơn VN-4-1993-10624 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009110-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
JimmyĐơn VN-4-1993-10623 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0014836-000
Chủ đơn: General Motors Corporation
MRFĐơn VN-4-1993-10577 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009072-000
Chủ đơn: MRF LIMITED
KFĐơn VN-4-1993-10558 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009083-000
Chủ đơn: KAI FA INDUSTRY CO., LTD.
SĐơn VN-4-1993-10484 · nộp 20/01/1993 · văn bằng 4-0009198-000
Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION
S-SOLASĐơn VN-4-1993-10460 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0008962-000
Chủ đơn: SOLAS SCIENCE & ENGINEERING CO., LTD., SOLAS SCIENCE & ENGINEERING CO., LTD(TW)
Bông SenĐơn VN-4-1993-10367 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0007908-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10342 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0007903-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp
SWI TONGĐơn VN-4-1992-10189 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008863-000
Chủ đơn: SWI TONG CORPORATION, SWI TONG CORPORATION(TW)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
PONTIACĐơn VN-4-1992-04795 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018382-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
OLDSMOBILEĐơn VN-4-1992-04794 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018381-000
Chủ đơn: General Motors Corporation
GMCĐơn VN-4-1992-04793 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0019995-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
GMĐơn VN-4-1992-04792 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0019994-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
GENERAL MOTORSĐơn VN-4-1992-04791 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018408-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
DELCOĐơn VN-4-1992-04790 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018380-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CHEVROLETĐơn VN-4-1992-04789 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018379-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CADILLAGĐơn VN-4-1992-04788 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018378-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
BUICKĐơn VN-4-1992-04787 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018377-000
Chủ đơn: General Motors Corporation.(US), Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS COMPANY(US)
TIGERĐơn VN-4-1992-10130 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0008052-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Phát
MOTOSTARĐơn VN-4-1992-10069 · nộp 15/12/1992 · văn bằng 4-0008741-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD(TW)
FUTU IĐơn VN-4-1992-09936 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0007663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phụ tùng máy số I(VN), Công ty cổ phần phụ tùng máy số 1, Nhà máy Phụ tùng máy động lực và máy nông nghiệp(VN), Công ty Phụ tùng Máy số 1(VN)
LIHSINĐơn VN-4-1992-09895 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008560-000
Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng
Huy Hoàng- GLORIAĐơn VN-4-1992-09894 · nộp 30/11/1992 · văn bằng 4-0008559-000
Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng
a-siĐơn VN-4-1992-09874 · nộp 28/11/1992 · văn bằng 4-0007640-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu á, Cơ sở Châu á(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
