Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 815/882
CON BÊ DOGIE BRANDĐơn VN-4-1999-44324 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0040316-000
Chủ đơn: Cơ sở Nai
TGP Tân Gia PhúĐơn VN-4-1999-43759 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0036906-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất bao bì giấy Tân Gia Phú.
PJ PRINT RITEĐơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED
BOEINGĐơn VN-4-1999-45487 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0049374-000
Chủ đơn: The Boeing Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-45486 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036588-000
Chủ đơn: The Boeing Company
M DALLAS MAVERICKSĐơn VN-4-1999-45043 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0037582-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
KIRKLAND SIGNATUREĐơn VN-4-1999-44857 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0037770-000
Chủ đơn: COSTCO WHOLESALE CORPORATION
AUTOCORRECTĐơn VN-4-1999-43721 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036681-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION
Hallmark WHEN YOU CARE ENOUGH TO SEND THE VERY BESTĐơn VN-4-1999-44144 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0048278-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS, INCORPORATED
Văn ViệtĐơn VN-4-1999-43670 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0037467-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Văn Việt
SP SAPACOĐơn VN-4-1999-43666 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036195-000
Chủ đơn: Công ty bao bì Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần bao bì Sài Gòn
KENNEDYĐơn VN-4-1999-44071 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0047826-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
UNITEDĐơn VN-4-1999-44065 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036371-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
BKL B K LĐơn VN-4-1999-44052 · nộp 28/10/1999 · văn bằng 4-0037769-000
Chủ đơn: B.K.L.GROUP CO., LTD.
THUậN PHONGĐơn VN-4-1999-44040 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Công ty TNHH sản xuất Thuận Phong(VN), Cơ sở Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
WORLD VISIONĐơn VN-4-1999-43595 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036353-000
Chủ đơn: WORLD VISION INTERNATIONAL
E*TRADEĐơn VN-4-1999-43590 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0065571-000
Chủ đơn: E*TRADE FINANCIAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43574 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036348-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
MASTERCARDĐơn VN-4-1999-43573 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036347-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
MASTERCARDĐơn VN-4-1999-43572 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036346-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
UNC UNICORNĐơn VN-4-1999-43562 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036447-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Siêu Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Hỷ(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Gia Linh(VN), Doanh nghiệp tư nhân Cát Châu(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43561 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036446-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
E-@CTIONĐơn VN-4-1999-43845 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036243-000
Chủ đơn: UNISYS CORPORATION
IKĐơn VN-4-1999-43843 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036208-000
Chủ đơn: PT. INDAH KIAT PULP & PAPER TBK, PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MR)
S SOLARĐơn VN-4-1999-43838 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
T & TĐơn VN-4-1999-43836 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Thắng, Cơ sở Võ Hoàng Yến(VN)
SILK-WRITERĐơn VN-4-1999-43832 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036343-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION
UNC UNICORNĐơn VN-4-1999-43455 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0036309-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Siêu Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Hỷ(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Gia Linh(VN), Doanh nghiệp tư nhân Cát Châu(VN)
ERAĐơn VN-4-1999-43365 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0038627-000
Chủ đơn: ERA Franchise Systems LLC
ERAĐơn VN-4-1999-43364 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0038625-000
Chủ đơn: ERA Franchise Systems LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.