Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 816/882
WILLETTĐơn VN-4-1999-43981 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037728-000
Chủ đơn: WILLETT INTERNATIONAL LIMITED(GB), WILLETT INTERNATIONAL LIMITED
ZEBRAĐơn VN-4-1999-43536 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0036203-000
Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD.
ONE.CARDĐơn VN-4-1999-44128 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036418-000
Chủ đơn: ONE. TEL LIMITED
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
BĐơn VN-4-1999-43530 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036417-000
Chủ đơn: NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL Properties LLC
CHRISTINA NOBLE FOUNDATIONĐơn VN-4-1999-43499 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0036045-000
Chủ đơn: THE CHRISTINA NOBLE CHILDREN'S FOUNDATION
VCĐơn VN-4-1999-43219 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0038605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Văn Chí
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
PULPPY PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1999-43192 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0037641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy lụa NEW TOYO (Việt Nam)
PULPPY PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1999-43191 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0037640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy lụa NEW TOYO (Việt Nam)
PULPPY PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1999-43190 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0037639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy lụa NEW TOYO (Việt Nam)
TG TIGONĐơn VN-4-1999-43188 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0036299-000
Chủ đơn: Cơ sở TIGON
AĐơn VN-4-1999-43182 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0036165-000
Chủ đơn: OJI SEISHI KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS OJI PAPER CO., LTD.)(JP), OJI HOLDINGS CORPORATION
A HIPLE-ACE TOKYO JAPANĐơn VN-4-1999-43181 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0036164-000
Chủ đơn: OJI SEISHI KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS OJI PAPER CO., LTD.)
IĐơn VN-4-1999-43794 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036066-000
Chủ đơn: INCOMNET, INC.
WATERMAN SERENITEĐơn VN-4-1999-43162 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0049387-000
Chủ đơn: WATERMAN S.A.
ATLANTIS THE LOST EMPIREĐơn VN-4-1999-43487 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0041392-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43078 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036731-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
Bút Cầu HLĐơn VN-4-1999-42918 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0038948-000
Chủ đơn: Hợp tác xã đóng tập học sinh Hưng Long
BúT CầUĐơn VN-4-1999-42917 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0035781-000
Chủ đơn: Hợp tác xã đóng tập học sinh Hưng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42817 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0036727-000
Chủ đơn: BARCLAYS BANK PLC
ĐồNG XANHĐơn VN-4-1999-42774 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Tiến Phát, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Tiến Phát(VN), Cơ sở Tiến Phát(VN)
WIDEMATEĐơn VN-4-1999-42755 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035819-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION
PĐơn VN-4-1999-42751 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035817-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS
KINKO'SĐơn VN-4-1999-42740 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035834-000
Chủ đơn: FedEx Office and Print Services, Inc.(US), FedEx Office and Print Services, Inc., KINKO'S VENTURES, INC.(US)
TUSHY'SĐơn VN-4-1999-42711 · nộp 06/08/1999 · văn bằng 4-0036724-000
Chủ đơn: BE LEADER INTERNATIONNAL CO., LTD.(TW), PRIME FORTUNE CO., LTD
Tiến Thành THĐơn VN-4-1999-42657 · nộp 04/08/1999 · văn bằng 4-0035569-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Hợp
Tiến ThànhĐơn VN-4-1999-42656 · nộp 04/08/1999 · văn bằng 4-0035568-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Hợp
THĐơn VN-4-1999-42655 · nộp 04/08/1999 · văn bằng 4-0038383-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Văn Hợp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.