Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 101/111

REEARTHĐơn VN-4-2004-13243 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0076441-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
LONG MAĐơn VN-4-2004-13141 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0072018-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Long Mã
LONG MA Công ty cổ phàn Long Mã LONG MA JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2004-13140 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0072017-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Long Mã - LOGMA.JSC.
KAM HCĐơn VN-4-2004-12193 · nộp 05/11/2004 · văn bằng 4-0210830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành An
LONSDALEĐơn VN-4-2004-11370 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0120221-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11369 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0128220-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
TINI & TINA HAND MADE HOME DECORĐơn VN-4-2004-10576 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077581-000
Chủ đơn: Cơ Sở TINI và TINA
DOLCE VITA COLLECTIONĐơn VN-4-2004-10453 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Long
A CHEN WEI TRAN VIĐơn VN-4-2004-10283 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0070200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt trang trí Thượng Hải, Công ty TNHH dệt trang trí Thượng Hải - Trung Quốc (VN)
VINH THANH CORPĐơn VN-4-2004-09837 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0074153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Vĩnh Thành
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
SAN ARTĐơn VN-4-2004-07901 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0074318-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam
SAN BAMBOOĐơn VN-4-2004-07900 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0071061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAN NAM(VN), Công ty TNHH SAN NAM
AT HOME WORLDWIDEĐơn VN-4-2004-07666 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0068259-000
Chủ đơn: The Singer Company Limited
SANNAMĐơn VN-4-2004-06733 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0082664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAN NAM
POTAVIETNAM POTAVIETNAM INVESTMENT IMPORT EXPORTĐơn VN-4-2004-06689 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0073789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
DUC KIEN CO LTD EMBROIDERED BY HANDĐơn VN-4-2004-06436 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0067096-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất gia công hàng xuất khẩu Đức Kiên
17 ISO 9001Đơn VN-4-2004-04885 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0071781-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí 17, Công ty cơ khí 17 (thuộc tổng cục công nghiệp Quốc Phòng)(VN)
PGĐơn VN-4-2004-03894 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
DV DAI VIET HANDICRAFT CO.,LTDĐơn VN-4-2004-03730 · nộp 22/04/2004 · văn bằng 4-0064517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thủ công Mỹ nghệ Đại Việt
PAINT 8Đơn VN-4-2004-03398 · nộp 14/04/2004 · văn bằng 4-0066037-000
Chủ đơn: F J BENJAMIN HOLDINGS LTD
TNGĐơn VN-4-2004-03223 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0065503-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại TNG, Công ty cổ phần may Xuất khẩu Thái Nguyên (Thai Nguyen export garment joint stock company)(VN)
MQ MINH QUANGĐơn VN-4-2004-02749 · nộp 30/03/2004 · văn bằng 4-0063499-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quang (VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - thun băng y tế Minh Quang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



