Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.723 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.723 đơn, trang 775/858
FRESH GREEN EARTHĐơn VN-4-2006-20860 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0098468-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trái Đất Xanh Tươi
AGRIVINAĐơn VN-4-2006-20841 · nộp 29/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển nông nghiệp Việt Nam
AVINAĐơn VN-4-2006-20840 · nộp 29/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển nông nghiệp Việt Nam
Vạn Phong GOOD HARVESTĐơn VN-4-2006-20819 · nộp 28/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Mỹ Nông
G GENERALIMEXĐơn VN-4-2006-20734 · nộp 28/11/2006 · văn bằng 4-0100805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Tổng hợp II
AN GIANG lúa giống Phú An Tân Lập Đào Hửu Cảnh Bình Phú Vĩnh An Tà ĐảnhĐơn VN-4-2006-20645 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0118202-000
Chủ đơn: Tổ nhân giống ấp Tân Thuận
Công ty cổ phần Sài Gòn V.E.T SGN . V SAIGONVETĐơn VN-4-2006-20626 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0105351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sài Gòn V.E.T (VN), Công ty cổ phần Anova Pharma, Công ty cổ phần Sài Gòn V.E.T(VN), Công ty cổ phần dược thú y A No Va(VN)
CP Fresh Mart Cửa Hàng Thực phẩm CPĐơn VN-4-2006-20384 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0097291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi C.P. Việt Nam(VN), Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam(VN), CHAROEN POKPHAND GROUP CO., LTD
CAM SEN Văn ChấnĐơn VN-4-2006-19167 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0105292-000
Chủ đơn: Hội liên hiệp phụ nữ huyện Văn Chấn
VINASEEDĐơn VN-4-2006-20136 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0099204-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
Đăng TínĐơn VN-4-2006-20133 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0101122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Quang Minh, Cơ Sở Nguyễn Văn Tường(VN)
FMART F MARTĐơn VN-4-2006-20111 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0098040-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hệ thống Phân phối FDC
TRC CTY Cổ Phần Cao Su Thống NhấtĐơn VN-4-2006-20095 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0097282-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Thống Nhất, Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất (VN)
LVĐơn VN-4-2006-20043 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0110143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Lâm Viên
REGINAĐơn VN-4-2006-20042 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0117743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nữ Vương
Công ty cổ phần giống cây trồng con nuôi Ninh Bình Tốt Giống Bội ThuĐơn VN-4-2006-19902 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0100659-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giống cây trồng con nuôi Ninh Bình(VN), Công ty cổ phần giống cây trồng con nuôi Ninh Bình
E HĐơn VN-4-2006-19803 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0117066-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dinh dưỡng động vật EH Bình Định Việt Nam
Chim HồngĐơn VN-4-2006-19796 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0107752-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Đức
Cung ĐìnhĐơn VN-4-2006-19795 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0107628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Đức
OPTIMUMĐơn VN-4-2006-19718 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0118242-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
V PHUTHANH FEEDS COMPANY LTDĐơn VN-4-2006-19690 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0118920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Thành
B - TE 1Đơn VN-4-2006-19381 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0097813-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft, Bayer Aktiengesellschaft (DE)
Cám viên sinh đôiĐơn VN-4-2006-19246 · nộp 09/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi và nông nghiệp EH Việt Nam
Rau ngót rừngĐơn VN-4-2006-19210 · nộp 09/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH SANNAM
Khoai Tím Lục YênĐơn VN-4-2006-19202 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0106775-000
Chủ đơn: Hội liên hiệp phụ nữ huyện Lục Yên
VĐơn VN-4-2006-19110 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0103566-000
Chủ đơn: HD Wood Technologies Ltd.
VINTERIOĐơn VN-4-2006-19109 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0098427-000
Chủ đơn: HD Wood Technologies Ltd.
Nam PhúĐơn VN-4-2006-18992 · nộp 06/11/2006 · văn bằng 4-0098107-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Tôn
UDOBNUI OBED COMFORT LUNCH [UDOBNUI OBED:Bữa trưa ấm cúng]Đơn VN-4-2006-18873 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0101819-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
CNR36Đơn VN-4-2006-18770 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0107440-000
Chủ đơn: SICHUAN NONGDA HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.