Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.723 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.723 đơn, trang 774/858
DAI DONG TIEN Đại Đồng TiếnĐơn VN-4-2006-22694 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0115643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
Bình Đông Gò QuaoĐơn VN-4-2006-22614 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0136964-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình Đông
SHININGĐơn VN-4-2006-22481 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0112775-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại ánh Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-22435 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0100950-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thành Nông
LB Livabin Công Ty Liên Kết Đầu TưĐơn VN-4-2006-22394 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0108861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên kết đầu tư LIVABIN
Đặc Sản Cam CanhĐơn VN-4-2006-22328 · nộp 20/12/2006
Chủ đơn: Hợp tác xã nông nghiệp Vân Canh
Khang Phú ADHEALTHĐơn VN-4-2006-22298 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0109772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Toàn ích
Khang Phú ADHEALTH No1 [HAO LI DE:được lợi nhiều]Đơn VN-4-2006-22297 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0110072-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Toàn ích
HONEY QUEENĐơn VN-4-2006-22288 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0108119-000
Chủ đơn: C.T. Prosper Group Co., Ltd.
Thiên Nông CTY TNHH TM-SX THIÊN NÔNG 6Đơn VN-4-2006-22017 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0102010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Thiên Nông
Phu Quoc Link Liên Phú QuốcĐơn VN-4-2006-21967 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0105825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Phú Quốc
MoreĐơn VN-4-2006-21921 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0103424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH New Hope Hà Nội (NEW HOPE HANOI COMPANY LIMITED)
HAPROSIMEXĐơn VN-4-2006-21868 · nộp 14/12/2006
Chủ đơn: Công ty sản xuất - xuất nhập khẩu tổng hợp Hà Nội
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-21715 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0118244-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-21714 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0118243-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
Tân TriềuĐơn VN-4-2006-21622 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0097289-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quê Hương Tân Triều
CHIN-SUĐơn VN-4-2006-21583 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0118105-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
www.fruitsandgreens.com R2E2Đơn VN-4-2006-21552 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0094918-000
Chủ đơn: DNTN rau quả Bình Thuận (VN), Công ty TNHH một thành viên rau quả Bình Thuận
www.fruitsandgreens.comĐơn VN-4-2006-21551 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0094917-000
Chủ đơn: DNTN rau quả Bình Thuận
ST Ba Hoàng cơ sở sản xuất cá tra bột, giốngĐơn VN-4-2006-21502 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0108114-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Văn Hoàng
Cám sinh baĐơn VN-4-2006-21501 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0102076-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi và nông nghiệp EH Việt Nam
Cám sinh đôiĐơn VN-4-2006-21500 · nộp 08/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi và nông nghiệp EH Việt Nam
Cam Sành Hàm YênĐơn VN-4-2006-19726 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0092861-000
Chủ đơn: Hội cam sành huyện Hàm Yên - tỉnh Tuyên Quang
SAIGON LOGISTICS CO., LTD DEEPSEA PRODUCTĐơn VN-4-2006-21439 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0105243-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ vận tải Sài Gòn
PanGI Viện N.C.N.T Thủy Sản RIA 2Đơn VN-4-2006-21387 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0099937-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản II
VINAFOODIĐơn VN-4-2006-21335 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0105782-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Lương thực Miền Bắc (VINAFOOD I)
Hà LiênĐơn VN-4-2006-21331 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0112064-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hà Liên
NUTRITECHĐơn VN-4-2006-21300 · nộp 05/12/2006 · văn bằng 4-0097932-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Công nghệ Dinh dưỡng, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Dinh Dưỡng (VN)
APE ASIA PACIFIC ECOLOGYĐơn VN-4-2006-20971 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0096088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh thái học Châu á Thái Bình Dương
UMNAYA MINUTKA [một phút thông minh]Đơn VN-4-2006-20903 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0103852-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.