Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 793/858
I N IN MĐơn VN-4-2005-07879 · nộp 29/06/2005 · văn bằng 4-0087172-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION, INC.
Đồng Khởi Hợp tác xãĐơn VN-4-2005-07759 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080572-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Đồng Khởi
THANNONG SEED COMPANY LIMITED hạt giống bắp nếp nù 58Đơn VN-4-2005-07710 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0093362-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thần Nông
MARINE BALANCEĐơn VN-4-2005-07617 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0080760-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-07616 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0080759-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A
NGOC LONG NGOC LONG THUC AN CHAN NUOI ANIMAL FEEDĐơn VN-4-2005-07526 · nộp 23/06/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đức Trịnh
CON CòĐơn VN-4-2005-07515 · nộp 23/06/2005
Chủ đơn: SCPA Sivex International
GĐơn VN-4-2005-07514 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0098992-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giống cây trồng vật nuôi Thừa Thiên Huế, Công ty giống cây trồng và vật nuôi Thừa Thiên Huế (VN)
FRISIANĐơn VN-4-2005-07455 · nộp 22/06/2005 · văn bằng 4-0082982-000
Chủ đơn: FRISIAN UNICORP LTD.
SSI SCPA SIVEX INTERNATIONALĐơn VN-4-2005-07380 · nộp 21/06/2005
Chủ đơn: SCPA Sivex International
CON Cò PROCONCOĐơn VN-4-2005-07379 · nộp 21/06/2005
Chủ đơn: SCPA Sivex International
Đại HiệpĐơn VN-4-2005-07244 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0080546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Hưng
BIOFOODĐơn VN-4-2005-07224 · nộp 17/06/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sinh học
Nguyệt LâmĐơn VN-4-2005-07222 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0081348-000
Chủ đơn: Ông Lê Hữu Phước
HOA LAM H L CAO SUĐơn VN-4-2005-07211 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0084894-000
Chủ đơn: Chi nhánh công ty TNHH đầu tư xây dựng thương mại Sài Gòn - Xí nghiệp cao su Hòa Lâm
3ĐHĐơn VN-4-2005-07175 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0077749-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Hưng
FINLAYSĐơn VN-4-2005-07043 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0082281-000
Chủ đơn: FINLAY TEA SOLUTIONS UK LIMITED
TIGERĐơn VN-4-2005-06792 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0077915-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Lợi Đại Thành
PURE BAY OYSTERSĐơn VN-4-2005-06788 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0078538-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hàu Pure Bay
Cường Phát Phát A C PĐơn VN-4-2005-06734 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0094608-000
Chủ đơn: Cơ sở Cường Phát Phát
FARMTECHĐơn VN-4-2005-06609 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0078913-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn FARMTECH (Việt Nam) - FARMTECH (VIET NAM) CO., LTD
WHISKASĐơn VN-4-2005-06475 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0082398-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
JUMBOĐơn VN-4-2005-06458 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0084098-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hiếu
LACTOFEED 70Đơn VN-4-2005-06457 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0079625-000
Chủ đơn: Volac International Limited
NUTRIFISHĐơn VN-4-2005-06436 · nộp 01/06/2005 · văn bằng 4-0079663-000
Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)
TATOĐơn VN-4-2005-06356 · nộp 31/05/2005 · văn bằng 4-0078305-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
EXPOĐơn VN-4-2005-06208 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0098404-000
Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
Phú Lộc Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông NghiệpĐơn VN-4-2005-05927 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0087925-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Lộc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.