Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 794/858
Vĩnh Hảo VIHASAL Công ty cổ phần MuốiĐơn VN-4-2005-05911 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0080017-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Muối Vĩnh Hảo
NOVUSĐơn VN-4-2005-05900 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0081747-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
NOVUSĐơn VN-4-2005-05899 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0081746-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
Uỷ BAN NHÂN DÂN TỉNH Bà RịA VũNG TàU NHãN XUồNG CƠM VàNGĐơn VN-4-2005-05733 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0075201-000
Chủ đơn: Chi cục Hợp tác xã và Phát triển Nông thôn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VN), Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
CALI - FEEDĐơn VN-4-2005-05732 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0090423-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn CA LI
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-05691 · nộp 17/05/2005
Chủ đơn: Công ty liên doanh ANOVA.BIO
Kim Hưng Phú KIM ANH 361[jin ying yang xiang gua] Công TyĐơn VN-4-2005-05562 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0080019-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giống cây trồng Kim Hưng Phú
Kim Hưng Phú Hoàng Kim 388 Công TyĐơn VN-4-2005-05561 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0080018-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giống cây trồng Kim Hưng Phú
KHP KIM HUNG PHU SEED CO LTDĐơn VN-4-2005-05560 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077416-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giống cây trồng Kim Hưng Phú
Phước Hậu Hợp tác xã sản xuất & tiêu thụ rau an toànĐơn VN-4-2005-05397 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0075900-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất & tiêu thụ rau an toàn Phước Hậu
Nhãn Sông Mã MA RIVER LONGANĐơn VN-4-2005-05247 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0081346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại An Thái
M A P MAGIC ASIAN PRODUCTSĐơn VN-4-2005-05220 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0079321-000
Chủ đơn: PER INTER (French Company)
ATOMAXĐơn VN-4-2005-05205 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0077491-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Sinh
BENEXĐơn VN-4-2005-05200 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0085584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Hiệp(VN), Công ty TNHH Long Hiệp
TOPI 168Đơn VN-4-2005-05199 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0085245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Hiệp
ROBI BOGATO & METOĐơn VN-4-2005-05081 · nộp 04/05/2005 · văn bằng 4-0085966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BIOFEED
VIGOVAĐơn VN-4-2005-05039 · nộp 04/05/2005 · văn bằng 4-0077949-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật chăn nuôi
SANTANĐơn VN-4-2005-04951 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0082844-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SANNAM
SUPERIOR SEEDLESSĐơn VN-4-2005-04774 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077686-000
Chủ đơn: SUN WORLD INTERNATIONAL, LLC (A Delaware limited liability company)
SUN WORLDĐơn VN-4-2005-04635 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0099742-000
Chủ đơn: SUN WORLD INTERNATIONAL, LLC (A Delaware limited liability company)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-04609 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0077922-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Xây dựng và Du lịch Bình Minh (VN), Công ty cổ phần tập đoàn xây dựng và du lịch Bình Minh
GIA NAM G N CÔNG TY TNHHĐơn VN-4-2005-04540 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0088608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Nam
MATSUDA [song- tian:tùng điền]Đơn VN-4-2005-04468 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0091600-000
Chủ đơn: COMERCIO E INDUSTRIA MATSUDA IMPORTADORA E EXPORTADORA LTDA
Trác Việt TRACVIET TRAVICOĐơn VN-4-2005-04388 · nộp 19/04/2005 · văn bằng 4-0082263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trác Việt (TRAC VIET COMPANY LIMITED - TRAVICO., LTD)
AQUAXCELĐơn VN-4-2005-04340 · nộp 18/04/2005 · văn bằng 4-0076490-000
Chủ đơn: Cargill, Incorporated
AQUAXCELĐơn VN-4-2005-04339 · nộp 18/04/2005 · văn bằng 4-0076489-000
Chủ đơn: Cargill, Incorporated
W WELLĐơn VN-4-2005-04241 · nộp 15/04/2005 · văn bằng 4-0087947-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Thăng Nông(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Toàn Việt Phong(VN), LIAONING WELLHOPE AGRI-TECH JOINT STOCK CO., LTD
HH HồNG HàĐơn VN-4-2005-04155 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075639-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần dinh dưỡng Hồng Hà
Sông Hậu Xoài cátĐơn VN-4-2005-03984 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076310-000
Chủ đơn: Nông trường Sông Hậu thành phố Cần Thơ
A F ASIA FEEDĐơn VN-4-2005-03911 · nộp 11/04/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến thức ăn thủy sản á Châu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.