Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 838/858
PHáP MỹĐơn VN-4-2000-49186 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0040574-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Lý Hưng Yên, Công ty TNHH Thiên Lý.(VN)
VIệT PHáPĐơn VN-4-2000-49185 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0040573-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Lý Hưng Yên, Công ty TNHH Thiên Lý(VN)
P.TĐơn VN-4-2000-49052 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0040873-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phúc Thịnh
HOACAĐơn VN-4-2000-49041 · nộp 03/10/2000 · văn bằng 4-0040399-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cá Sấu Hoa Cà.
GREEN FARMSĐơn VN-4-2000-48996 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0043033-000
Chủ đơn: Omar Kassem Alesayi Marketing Co., Ltd.
LUNAĐơn VN-4-2000-48995 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0041154-000
Chủ đơn: National Food Industries Co. Ltd., OMAR K. ALESAYI & CO. FOR MARKETING LTD.(SA)
MHĐơn VN-4-2000-50340 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Minh Hải
Hoàng YếnĐơn VN-4-2000-50438 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0041742-000
Chủ đơn: Cơ sở chế biến thực phẩm Hoàng Yến
PACIFIC BIGĐơn VN-4-2000-48827 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0048665-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thực phẩm chăn nuôi Thái Bình Dương
GTAĐơn VN-4-2000-48803 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0040100-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Tường
DASCO ĐồNG THáP CTY TNHH MộT TV DịCH Vụ PHáT TRIểN NÔNG NGHIệPĐơn VN-4-2000-49059 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0040380-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ phát triển nông nghiệp tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty cổ phần dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp, Công ty TNHH 01 thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp(VN)
SPIDYĐơn VN-4-2000-48762 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039448-000
Chủ đơn: GUYOMARC'H NUTRITION ANIMALE (A COMPANY ORGANIZED AND EXISTING UNDER THE LAWS OF FRANCE)(FR), INVIVO NSA
TBĐơn VN-4-2000-48636 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0040245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Bình
SUNSĐơn VN-4-2000-48430 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0040439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH New Hope thành phố Hồ Chí Minh, Công ty TNHH NEW HOPE Thành phố Hồ Chí Minh (NEW HOPE HOCHIMINH CITY CO., LTD)(VN)
SUPERMIXĐơn VN-4-2000-48297 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0039800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên PROVIMI
ALTAMONTEĐơn VN-4-2000-48700 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039805-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh AGRO PACIFIC
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.
GOLDEN PIGĐơn VN-4-2000-48092 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0048911-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VIC, Công ty TNHH thương mại VIC(VN)
CON HEO VàNGĐơn VN-4-2000-46443 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0037575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VIC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47853 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0044392-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sóng Hồng (SONG HONG CO., LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47730 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH Nông Dược Điện Bàn(VN)
DIBAPESĐơn VN-4-2000-47729 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039264-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH Nông Dược Điện Bàn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47715 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039607-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
FRESH FROZEN SHRIMP DRAGON-VIETNAM HIGH QUALITY SEAFOODĐơn VN-4-2000-47951 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0048652-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh xuất nhập khẩu thuỷ sản Cái Đôi Vàm(VN), Công ty cổ phần chế biến và xuất nhập khẩu thuỷ sản CADOVIMEX
OD BC/PROĐơn VN-4-2000-47599 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng (OPEN AND DEVELOPMENT)
OD BASĐơn VN-4-2000-47592 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng (OPEN AND DEVELOPMENT)
OD PROLACĐơn VN-4-2000-47591 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng (OPEN AND DEVELOPMENT)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47512 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0048634-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân trung tâm Ba Vì(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và chăn nuôi Ba Vì
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

