Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 324/382
CEDARS AMERICAN BLEND 20 FILTERĐơn VN-4-2004-12492 · nộp 11/11/2004 · văn bằng 4-0077275-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
MERCURY M SUPERIOR AMERICAN TOBACCO KING SIZEĐơn VN-4-2004-12491 · nộp 11/11/2004 · văn bằng 4-0077274-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
ALHAMRAA 20 CLASS A CIGARETTES FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-2004-12490 · nộp 11/11/2004 · văn bằng 4-0077273-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
RIZLAĐơn VN-4-2004-12319 · nộp 09/11/2004 · văn bằng 4-0073679-000
Chủ đơn: Etablissements L Lacroix Fils SA/NV
ORIENT PHUONG DONG NGOC TRAIĐơn VN-4-2004-11611 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0074620-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
ISHTAR ORIGINAL FULL FLAVOUR KING SIZEĐơn VN-4-2004-11407 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0074619-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
GHAMDAN KING SIZE FILTERĐơn VN-4-2004-11406 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0074618-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
ARK ROYALĐơn VN-4-2004-10570 · nộp 04/10/2004
Chủ đơn: Companía lndustrial de Tabacos Monte Paz S. A
KAMARAN 20 KING SIZE FILTERĐơn VN-4-2004-10262 · nộp 28/09/2004 · văn bằng 4-0075036-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
Đức NinhĐơn VN-4-2004-10164 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0070452-000
Chủ đơn: Vũ Ngọc Hiển
AMBASSADORĐơn VN-4-2004-10050 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0119489-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
HOUSE OF LIGHTSĐơn VN-4-2004-09768 · nộp 17/09/2004
Chủ đơn: Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09643 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072223-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09642 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0073269-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
GOLD LOTUSĐơn VN-4-2004-09636 · nộp 16/09/2004
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thanh hoá
B KING SIZE BON INTERNATIONALĐơn VN-4-2004-09487 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0071129-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
R ROSEMAN KING SIZEĐơn VN-4-2004-09486 · nộp 13/09/2004
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
M MARLBOROĐơn VN-4-2004-09251 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0069893-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
KAMARANĐơn VN-4-2004-09163 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071811-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
SOONĐơn VN-4-2004-09162 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071810-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
FINALĐơn VN-4-2004-09161 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071809-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
CYCLONEĐơn VN-4-2004-09160 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071808-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
TREASURE HILLĐơn VN-4-2004-09159 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071807-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
TORNADOĐơn VN-4-2004-09158 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071787-000
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
PALL MALLĐơn VN-4-2004-08893 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0073420-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
