Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.563/2.719
Mỹ LinhĐơn VN-4-2003-07379 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0057712-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hoa Đô
LACONICĐơn VN-4-2003-07371 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0058933-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
FJ FENNEL 8 COLLECTION EAU DE TOILETTE 20MLĐơn VN-4-2003-07342 · nộp 26/08/2003
Chủ đơn: Công ty liên doanh KSN COSMETECH
TUE LINH T Tuệ LINH CO.,LTDĐơn VN-4-2003-07341 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0058041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuệ Linh
WENWENĐơn VN-4-2003-07339 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0058039-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
TƯờNG ANĐơn VN-4-2003-07258 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0061625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An
MIMOSAĐơn VN-4-2003-07228 · nộp 22/08/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VICO
WAHA Active CleanĐơn VN-4-2003-07225 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0058983-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VICO
VISEE KOSE LIP LUCEL G FRESH COLORĐơn VN-4-2003-07168 · nộp 21/08/2003
Chủ đơn: Kosé Corporation
BERINAĐơn VN-4-2003-07161 · nộp 21/08/2003 · văn bằng 4-0071481-000
Chủ đơn: MRS.A-NGOON LUECHAPUDIPORN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07158 · nộp 21/08/2003 · văn bằng 4-0057940-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá chất Tiến Hoàng
AMBYĐơn VN-4-2003-07079 · nộp 19/08/2003 · văn bằng 4-0228201-000
Chủ đơn: MASE INTERNATIONAL MARKETING SERVICES PTE LTD
LUMINOUS KOSé PERFECT GLOSS ROUGEĐơn VN-4-2003-07040 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059249-000
Chủ đơn: KOSé CORPORATION
LUMINOUS KOSé NUANCE FACE COLORĐơn VN-4-2003-07039 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059225-000
Chủ đơn: KOSé CORPORATION
SWEET HEARTĐơn VN-4-2003-07015 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: Công ty liên doanh KSN COSMETECH
KINOĐơn VN-4-2003-07011 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0058792-000
Chủ đơn: TECHNANO K CAPITAL LIMITED(SG), TR NETWORKS INC.(SG), KINO LIFE SCIENCE LIMITED
KINOHIMITSUĐơn VN-4-2003-07009 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0058790-000
Chủ đơn: TECHNANO K CAPITAL LIMITED(SG), Kino Brands Pte. Ltd., TR NETWORKS INC.(SG), KINO LIFE SCIENCE LIMITED(SG), Kino Brands Pte. Ltd(SG)
OLAY TOTAL WHITEĐơn VN-4-2003-07003 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059942-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
TOSMY FOR WOMENĐơn VN-4-2003-06441 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0069078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại hoá Mỹ phẩm Mỹ Hảo
B POPULARĐơn VN-4-2003-06964 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058896-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TI TI(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Ti Ti(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Wu Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Wu Mi
B BEAUTĐơn VN-4-2003-06963 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0067294-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TI TI(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Ti Ti(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Wu Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Wu Mi
APOĐơn VN-4-2003-06950 · nộp 15/08/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Tế Thái Bình Dương
CHARCOALĐơn VN-4-2003-06932 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0059624-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phi Đô Thái
EBONYĐơn VN-4-2003-06926 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0067901-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh SANA WMT, Công ty TNHH Thương mại SaNa(VN)
YUPPIESĐơn VN-4-2003-01891 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0058650-000
Chủ đơn: YUPPIES MANUFACTURING Sdn. Bhd. (180375-W), YUPPIES MANUFACTURING SDN. BHD.(MY)
HESAMI HSM Kem dưỡng daĐơn VN-4-2003-06890 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057616-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Phú
HESAMI HSM Tẩy Tế Bào ChếtĐơn VN-4-2003-06889 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0058575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Phú
MTIĐơn VN-4-2003-06886 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057807-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.(TH), INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.