Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 207/277
SCASA PAINT ROLLERĐơn VN-4-2013-25868 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0253710-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cọ Anh Tuấn
SUPER Nice PROFESSIONAL TOOL a TĐơn VN-4-2013-25867 · nộp 04/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ Anh Tuấn
SUPER Home PROFESSIONAL TOOL a TĐơn VN-4-2013-25866 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0249728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cọ Anh Tuấn
Lê Tuấn a TĐơn VN-4-2013-25865 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0249727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cọ Anh Tuấn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-25802 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0293303-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-25801 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0293302-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-25800 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0293301-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
MY MELODYĐơn VN-4-2013-25784 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0249024-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
Little Twin StarsĐơn VN-4-2013-25763 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0246255-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
S ALAV [ SALN ]Đơn VN-4-2013-25628 · nộp 01/11/2013 · văn bằng 4-0254130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Home
ebelinĐơn VN-4-2013-25598 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0245797-000
Chủ đơn: Parsa Haar- und Modeartikel GmbH(DE), DM-DROGERIE MARKT GMBH + CO. KG
PARSA BEAUTYĐơn VN-4-2013-25597 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0245796-000
Chủ đơn: Parsa Haar- und Modeartikel GmbH
PRAGĐơn VN-4-2013-25581 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0250398-000
Chủ đơn: SDI CORPORATION
Tân Thành Phát Bình Xịt Nông NghiệpĐơn VN-4-2013-25566 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0270917-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Tân Thành Phát
PQĐơn VN-4-2013-25331 · nộp 30/10/2013 · văn bằng 4-0244332-000
Chủ đơn: Phạm Văn Sơn
Nhất NhấtĐơn VN-4-2013-25020 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất
TIGER WE'RE MENĐơn VN-4-2013-24873 · nộp 25/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Viễn Đông Sài Gòn
BL Bén Linh Kềm BénĐơn VN-4-2013-24756 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0258739-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Bén
HOMELUXĐơn VN-4-2013-24712 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0261036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị vật tư Minh Thành
Kềm Sài Gòn SAIGON NIPPERSĐơn VN-4-2013-24598 · nộp 22/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kềm Sài Gòn
AAAĐơn VN-4-2013-24597 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0242341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kềm Sài Gòn
SCHOLLĐơn VN-4-2013-24225 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0243366-000
Chủ đơn: LRC Products Limited
SchollĐơn VN-4-2013-24224 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0243365-000
Chủ đơn: LRC Products Limited
SaigonĐơn VN-4-2013-24167 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0248100-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
Sài GònĐơn VN-4-2013-24048 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0248099-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa
UNIMAXĐơn VN-4-2013-24019 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0242399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bông Sen Xanh
LOROIIĐơn VN-4-2013-23997 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0241591-000
Chủ đơn: ZHU HAN YU
YINGJILIĐơn VN-4-2013-23996 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0241590-000
Chủ đơn: ZHU HAN YU
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-23991 · nộp 15/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị vật tư Minh Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.