Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 208/277
NODOCODAĐơn VN-4-2013-23989 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0249726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị vật tư Minh Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-23641 · nộp 10/10/2013 · văn bằng 4-0250872-000
Chủ đơn: Nikken Cutlery Co., Ltd.
DĐơn VN-4-2013-23525 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0251681-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., Dunlop International Limited (GB)
DUNLOPĐơn VN-4-2013-23524 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0251708-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., Dunlop International Limited(GB)
TOP PROFESSIONAL TOOLSĐơn VN-4-2013-23203 · nộp 07/10/2013 · văn bằng 4-0245240-000
Chủ đơn: Viên Kiến Trung
SUPERDRIVEĐơn VN-4-2013-23161 · nộp 04/10/2013
Chủ đơn: JK FILES (INDIA) LIMITED
J KĐơn VN-4-2013-23160 · nộp 04/10/2013 · văn bằng 4-0245239-000
Chủ đơn: JK FILES & ENGINEERING LIMITED
JK Super Drive Speedy Effortless ToolĐơn VN-4-2013-23159 · nộp 04/10/2013 · văn bằng 4-0241194-000
Chủ đơn: JK FILES & ENGINEERING LIMITED
WEIRĐơn VN-4-2013-23135 · nộp 04/10/2013 · văn bằng 4-0254184-000
Chủ đơn: Weir Engineering Services Limited
NH & BROTHERS Professional tools NGUYEN HUNG Co.,LtdĐơn VN-4-2013-23061 · nộp 04/10/2013 · văn bằng 4-0249765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Hùng
TwinkleTupĐơn VN-4-2013-22971 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0241178-000
Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.
TwinkleĐơn VN-4-2013-22970 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0241177-000
Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.
KING STAR MAXĐơn VN-4-2013-22859 · nộp 02/10/2013 · văn bằng 4-0241146-000
Chủ đơn: Yin Lun
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-22829 · nộp 02/10/2013 · văn bằng 4-0245309-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần robot TOSY, Hồ Vĩnh Hoàng
SILVERLiNEĐơn VN-4-2018-06191 · nộp 27/09/2013 · văn bằng 4-0359541-000
Chủ đơn: James Goddard-Watts
GMC GLOBAL MACHINERY COMPANYĐơn VN-4-2013-22349 · nộp 27/09/2013 · văn bằng 4-0255556-000
Chủ đơn: Power Box AG
TritonĐơn VN-4-2013-22348 · nộp 27/09/2013 · văn bằng 4-0490543-000
Chủ đơn: Power Box AG
INOX TUANTU Chăm Lo Bữa Ăn Việt T TĐơn VN-4-2013-22147 · nộp 25/09/2013 · văn bằng 4-0240104-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Inox Tuấn Tú
KOKOROĐơn VN-4-2013-21696 · nộp 20/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại xuất nhập khẩu quốc tế á Châu
LORENTEĐơn VN-4-2013-21632 · nộp 19/09/2013 · văn bằng 4-0235559-000
Chủ đơn: Tô Văn Hiệu(VN), Công ty cổ phần Lorente Việt Nam
REVLON PROFESSIONALĐơn VN-4-2013-21628 · nộp 19/09/2013 · văn bằng 4-0279779-000
Chủ đơn: Revlon Professional Holding Company LLC
Atlantic Chef [Liu Xie]Đơn VN-4-2013-21531 · nộp 18/09/2013 · văn bằng 4-0252871-000
Chủ đơn: LIOW-SHYE ENTERPRISE CO., LTD.
SATOĐơn VN-4-2013-21360 · nộp 17/09/2013 · văn bằng 4-0270616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
QueenOneĐơn VN-4-2013-21359 · nộp 17/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
LIYU-MAXĐơn VN-4-2013-21293 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0240921-000
Chủ đơn: ZHU HAN YU
SUPER MASUKAĐơn VN-4-2013-21242 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0249430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt
Bông Lúa VàngĐơn VN-4-2013-21103 · nộp 13/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế NAKATA
QMĐơn VN-4-2013-20851 · nộp 11/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuận Quang Minh
MASTER WOKĐơn VN-4-2013-20787 · nộp 10/09/2013
Chủ đơn: Young Fone Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
