Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.336/2.364
YOSHIĐơn VN-4-1993-12309 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013131-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
SUPER NINTENDO ENTERTAINMENT SYSTEMĐơn VN-4-1993-12308 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013130-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
SUPER MARIO BROSĐơn VN-4-1993-12307 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013129-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
SUPER FAMICOMĐơn VN-4-1993-12306 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013128-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
GAME BOYĐơn VN-4-1993-12305 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013127-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
NINTENDOĐơn VN-4-1993-12304 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013126-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
SUPER NESĐơn VN-4-1993-12303 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013125-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
TETRISĐơn VN-4-1993-12302 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013124-000
Chủ đơn: TETRIS HOLDING, L.L.C., NINTENDO CO., LTD.(JP), ELORG COMPANY, LLC(US)
REDAĐơn VN-4-1993-12286 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010184-000
Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC
HARRISĐơn VN-4-1993-12273 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010247-000
Chủ đơn: HARRIS CORPORATION
ASHCROFTĐơn VN-4-1993-12272 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010246-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), ASHCROFT INC.
MASONEILANĐơn VN-4-1993-12268 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010242-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC
HEISEĐơn VN-4-1993-12267 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010241-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), ASHCROFT INC.
WAYNEĐơn VN-4-1993-12261 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010237-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), WAYNE FUELING SYSTEMS LLC
GUARDIANĐơn VN-4-1993-12248 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010386-000
Chủ đơn: HUGHES AIRCRAFT COMPANY
ACUTHINĐơn VN-4-1993-12247 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010385-000
Chủ đơn: HUGHES AIRCRAFT COMPANY
HUGHESĐơn VN-4-1993-12244 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010383-000
Chủ đơn: HE HOLDINGS, INC.(US), HUGHES ELECTRONICS CORPORATION, HUGHES AIRCRAFT COMPANY(US)
HUGHESĐơn VN-4-1993-12243 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010382-000
Chủ đơn: HUGHES ELECTRONICS CORPORATION(US), HE HOLDINGS, INC.(US), HUGHES NETWORK SYSTEMS, LLC, HUGHES AIRCRAFT COMPANY(US)
decusĐơn VN-4-1993-12239 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009953-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
[hình]Đơn VN-4-1993-12238 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009952-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
FORDĐơn VN-4-1993-12194 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010226-000
Chủ đơn: Ford Motor Company
MOTORCRAFTĐơn VN-4-1993-12193 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010265-000
Chủ đơn: Ford Motor Company
NORITAKEĐơn VN-4-1993-12192 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010225-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.
MOTORCRAFTĐơn VN-4-1993-12191 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010224-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.
HALLIBURTON ENERGY SERVICESĐơn VN-4-1993-12190 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010264-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
HALLIBURTONĐơn VN-4-1993-12189 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010263-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
HALLIBURTON WORLDWIDEĐơn VN-4-1993-12188 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010262-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
HĐơn VN-4-1993-12187 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010261-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC, HALLIBURTON COMPANY(US)
SPIRAX SARCOĐơn VN-4-1993-12186 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010260-000
Chủ đơn: SPIRAX-SARCO LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
