TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu
Bảo hộ nhãn hiệu

Vì sao nhãn hiệu bị từ chối? Khả năng phân biệt, dấu hiệu tương tự và cách trả lời

Phân tích các lý do nhãn hiệu bị từ chối: thiếu khả năng phân biệt, mô tả, tương tự gây nhầm lẫn. Kèm thang Abercrombie, cách đánh giá tương tự và chiến lược trả lời.

Low angle shot of two nearly identical unmarked ceramic tea cups on a dark walnut table, one slightly blurred behind the other, dramatic window light, deep green and charcoal palette

Nhãn hiệu bị từ chối vì hai nhóm lý do: bản thân dấu hiệu không đủ khả năng phân biệt (thường vì mô tả sản phẩm hoặc quá thông dụng), hoặc dấu hiệu trùng, tương tự với quyền có trước của người khác đến mức gây nhầm lẫn. Giới pháp lý quốc tế gọi hai nhóm này là lý do tuyệt đối và lý do tương đối.

Hiểu cơ chế đánh giá giúp bạn làm hai việc: chọn và thiết kế nhãn hiệu ít rủi ro ngay từ đầu, và khi đã nhận thông báo dự định từ chối, biết lập luận nào có cơ hội thuyết phục. Phần lớn chủ doanh nghiệp chỉ biết "bị trùng", trong khi thẩm định viên đang áp dụng những tiêu chí khá có hệ thống.

Bài này trình bày thang đo khả năng phân biệt kinh điển trong luật nhãn hiệu, cách đánh giá tương tự về hình thức, âm thanh, ý nghĩa và sản phẩm, rồi kết thúc bằng chiến lược trả lời thông báo từ chối.

Thang Abercrombie: năm mức khả năng phân biệt

Năm 1976, thẩm phán Henry Friendly của Toà phúc thẩm liên bang Hoa Kỳ khu vực hai, trong vụ Abercrombie & Fitch kiện Hunting World, hệ thống hoá các loại dấu hiệu theo khả năng phân biệt tăng dần. Thang này không phải luật Việt Nam, nhưng logic của nó phản ánh khá sát cách thẩm định viên ở nhiều nước, kể cả Việt Nam, suy nghĩ.

MứcĐịnh nghĩaVí dụ giả địnhKhả năng đăng ký
Chung (generic)Tên gọi thông thường của chính sản phẩm"Bánh mì" cho bánh mìKhông bao giờ
Mô tả (descriptive)Mô tả trực tiếp đặc tính, chất lượng, công dụng, nguồn gốc"Thơm Ngon" cho bánh kẹoChỉ khi đạt khả năng phân biệt qua sử dụng
Gợi ý (suggestive)Gợi liên tưởng, cần suy luận mới hiểu liên quan"Mây Trắng" cho gối nằmThường được
Tuỳ ý (arbitrary)Từ có nghĩa nhưng không liên quan đến sản phẩm"Cây Tre" cho phần mềm kế toánMạnh
Tự tạo (fanciful)Từ đặt ra, không có nghĩa sẵnMột từ ghép tự chế không có trong từ điểnMạnh nhất

Nghịch lý mà người làm marketing hay gặp: tên càng nói rõ sản phẩm là gì thì càng dễ bán ban đầu nhưng càng khó bảo hộ. Tên tự tạo khó nhớ lúc đầu nhưng là tài sản pháp lý mạnh nhất. Ranh giới giữa mô tả và gợi ý là vùng tranh luận nhiều nhất; một phép thử thường dùng là hỏi người tiêu dùng có cần một bước tưởng tượng mới hiểu liên hệ với sản phẩm không.

Các lý do tuyệt đối thường gặp ở Việt Nam

Dấu hiệu mô tả. Từ ngữ chỉ chủng loại, chất lượng, số lượng, công dụng, giá trị, thời gian sản xuất, nguồn gốc địa lý của sản phẩm. Ví dụ "Organic", "Premium", "Siêu Sạch" khi dùng cho thực phẩm. Kết hợp nhiều từ mô tả với nhau thường vẫn là mô tả.

Dấu hiệu quá đơn giản hoặc thông dụng. Hình học cơ bản, chữ số, chữ cái đơn lẻ không có cách trình bày đặc biệt, hoặc dấu hiệu đã trở nên thông dụng trong ngành, như hình chiếc cốc cho đồ uống. Một chữ cái đơn có thể được chấp nhận nếu trình bày rất riêng, nhưng phạm vi bảo hộ khi đó hẹp, gần như chỉ ở cách trình bày.

Dấu hiệu gây hiểu sai. Dấu hiệu làm người tiêu dùng hiểu sai về nguồn gốc, tính chất, công dụng, chất lượng. Ví dụ dùng tên một vùng nổi tiếng về một đặc sản cho sản phẩm không đến từ vùng đó, hoặc chữ "y tế" cho sản phẩm không phải thiết bị y tế.

Dấu hiệu bị cấm. Quốc kỳ, quốc huy, biểu tượng của cơ quan nhà nước và tổ chức quốc tế, tên thật và hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân, và dấu hiệu trái đạo đức xã hội, trật tự công cộng. Danh mục cụ thể nằm trong luật; nếu nhãn hiệu có yếu tố gần với các nhóm này, nên hỏi chuyên gia trước khi nộp.

Khả năng phân biệt đạt được qua sử dụng. Luật Việt Nam, như nhiều nước, cho phép dấu hiệu mô tả được bảo hộ nếu chứng minh nó đã được sử dụng rộng rãi và người tiêu dùng nhận biết nó như một nhãn hiệu, còn gọi là "nghĩa thứ hai". Gánh nặng chứng minh rất lớn: cần chứng cứ về thời gian, phạm vi, doanh số, quảng cáo, khảo sát người tiêu dùng. Không nên chọn tên mô tả với hy vọng sau này chứng minh được.

Đánh giá tương tự: thẩm định viên so sánh như thế nào

Với lý do tương đối, câu hỏi trung tâm là: hai dấu hiệu có trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn, khi dùng cho hàng hoá dịch vụ trùng hoặc tương tự không. Đây là đánh giá tổng hợp hai trục, dấu hiệu và sản phẩm, và hai trục bù trừ cho nhau: sản phẩm càng giống thì dấu hiệu chỉ cần hơi giống cũng đủ gây nhầm lẫn, và ngược lại.

Về dấu hiệu, có ba phương diện so sánh. Hình thức: cấu trúc chữ, số âm tiết, cách trình bày, màu sắc, bố cục hình. Âm thanh: cách đọc, nhất là với chữ nước ngoài mà người Việt sẽ đọc theo kiểu Việt; hai chữ viết khác nhau nhưng đọc gần giống vẫn có thể bị coi là tương tự. Ý nghĩa: hai dấu hiệu có cùng ý nghĩa, chẳng hạn một từ tiếng Việt và bản dịch tiếng Anh của nó, có thể bị coi là tương tự dù hình thức khác hẳn.

Nguyên tắc đánh giá tổng thể nghĩa là thẩm định viên nhìn nhãn hiệu như người tiêu dùng bình thường nhìn, với trí nhớ không hoàn hảo, không đặt hai nhãn cạnh nhau soi từng chi tiết. Phần dễ nhớ nhất, gọi là yếu tố chính hay yếu tố có khả năng phân biệt, có trọng số lớn hơn. Nếu hai nhãn hiệu có chung yếu tố chính, thêm bớt các từ mô tả xung quanh thường không đủ tạo khác biệt. Ví dụ giả định: nếu đã có nhãn hiệu "Sao Mai" cho mỹ phẩm, thì "Sao Mai Beauty" hay "Sao Mai Natural" cho mỹ phẩm gần như chắc chắn bị coi là tương tự.

Về sản phẩm, như đã nói ở bài về phân nhóm, thẩm định viên xem bản chất, công dụng, kênh phân phối và khách hàng, không chỉ số nhóm.

Những lý do tương đối khác ngoài nhãn hiệu đối chứng

Không chỉ nhãn hiệu đã đăng ký mới có thể chặn đơn của bạn. Luật Việt Nam liệt kê nhiều loại quyền có trước khác:

  • Nhãn hiệu nổi tiếng, kể cả khi chưa đăng ký ở Việt Nam, và kể cả cho hàng hoá không tương tự trong một số điều kiện.
  • Nhãn hiệu đã hết hiệu lực chưa quá một khoảng thời gian luật định, nhằm tránh người khác lập tức nhảy vào đăng ký tên vừa hết hạn. Thời hạn cụ thể cần kiểm trong văn bản hiện hành.
  • Tên thương mại đang được sử dụng của người khác, nếu gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh.
  • Chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ, khi dấu hiệu chứa hoặc tương tự chỉ dẫn địa lý đó cho sản phẩm không có nguồn gốc từ vùng ấy.
  • Kiểu dáng công nghiệp đã được bảo hộ, khi nhãn hiệu là hình dạng sản phẩm hoặc bao bì trùng với kiểu dáng.
  • Quyền tác giả và quyền nhân thân: hình vẽ, nhân vật, tên tác phẩm có bản quyền của người khác; tên, hình ảnh của cá nhân khi chưa được đồng ý.
  • Đơn nộp với dụng ý không trung thực: từ lần sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2019, đây là căn cứ để từ chối hoặc huỷ bỏ, nhắm vào việc đăng ký chặn trước tên của người khác.

Điểm cuối có ý nghĩa thực tế lớn với doanh nghiệp Việt từng bị "giành" nhãn hiệu bởi nhà phân phối cũ hay đối tác cũ: nay có thêm một căn cứ pháp lý rõ ràng để phản đối, dù việc chứng minh dụng ý vẫn đòi chứng cứ cụ thể như thư từ, hợp đồng thể hiện người nộp biết rõ nhãn hiệu thuộc về ai.

Chiến lược trả lời thông báo dự định từ chối

Nhận thông báo dự định từ chối, đừng hoảng và đừng để quá hạn. Một cách tiếp cận có hệ thống:

  1. Đọc kỹ lý do và nhãn hiệu đối chứng. Tra tình trạng nhãn hiệu đối chứng: còn hiệu lực không, ai là chủ, danh mục đăng ký gồm những gì, có thực sự được sử dụng không.
  2. Phân loại lý do. Lý do tuyệt đối thì lập luận về khả năng phân biệt hoặc nộp chứng cứ sử dụng; lý do tương đối thì lập luận về khác biệt dấu hiệu và sản phẩm.
  3. Lập luận khác biệt tổng thể. Chỉ ra yếu tố chính khác nhau, cách phát âm khác nhau, ý nghĩa khác nhau; dẫn các quyết định tương tự mà Cục từng chấp nhận nếu có.
  4. Cân nhắc thu hẹp danh mục. Bỏ những sản phẩm xung đột trực tiếp để giữ phần còn lại. Đây thường là cách nhanh nhất để đơn được cấp.
  5. Chấp nhận loại trừ yếu tố mô tả. Đồng ý không bảo hộ riêng một từ mô tả trong nhãn hiệu, trong khi tổng thể nhãn hiệu vẫn được bảo hộ.
  6. Xử lý nhãn hiệu đối chứng. Nếu nhãn hiệu đối chứng không được sử dụng trong thời gian dài, có thể yêu cầu chấm dứt hiệu lực; nếu có căn cứ, yêu cầu huỷ bỏ. Cũng có thể thương lượng mua lại hoặc thoả thuận cùng tồn tại; mức độ Cục chấp nhận thoả thuận cùng tồn tại cần hỏi đại diện vì thực tiễn có thay đổi.
  7. Nếu vẫn bị từ chối, cân nhắc khiếu nại theo thủ tục hành chính hoặc khởi kiện, hoặc quyết định thay đổi nhãn hiệu khi chi phí theo đuổi vượt quá giá trị.

Quyết định cuối cùng luôn là một bài toán kinh doanh: chi phí và thời gian theo đuổi so với chi phí đổi tên ở giai đoạn hiện tại. Đổi tên khi sản phẩm mới ra mắt rẻ hơn rất nhiều so với đổi tên sau ba năm.

Thiết kế nhãn hiệu để ít bị từ chối ngay từ đầu

Cách rẻ nhất để xử lý thông báo từ chối là không phải nhận nó. Ba nguyên tắc thiết kế: chọn yếu tố chính là từ tự tạo, từ tuỳ ý hoặc ít nhất là từ gợi ý, tránh từ mô tả; đặt phần mô tả, nếu cần cho marketing, ra ngoài nhãn hiệu, ví dụ dùng ở dòng phụ trên bao bì chứ không đưa vào mẫu đăng ký; và tra cứu theo cả cách phát âm, bản dịch, chứ không chỉ theo mặt chữ.

Một sai lầm phổ biến khác là ghép tên vùng miền với tên sản phẩm, như tên tỉnh cộng tên đặc sản. Dấu hiệu kiểu này vừa có nguy cơ bị coi là mô tả nguồn gốc địa lý, vừa có thể xung đột với chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu tập thể của địa phương. Nếu bạn thật sự sản xuất ở vùng đó, hãy tìm hiểu xem đã có nhãn hiệu tập thể hay chỉ dẫn địa lý chưa và điều kiện để tham gia sử dụng.

Cuối cùng, phân biệt rõ hai câu hỏi: tên này có được bảo hộ không, và tên này có bán được hàng không. Đội marketing trả lời câu thứ hai, đội pháp chế trả lời câu thứ nhất. Đặt hai đội vào cùng phòng ngay từ khi lên danh sách tên ứng viên sẽ tiết kiệm được nhiều vòng sửa.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu tiếng Anh có nghĩa phổ thông có bị coi là mô tả không?

Có thể. Thẩm định viên đánh giá theo khả năng người tiêu dùng Việt Nam hiểu nghĩa. Những từ tiếng Anh phổ biến như fresh, natural, smart thường được coi là hiểu được, nên dùng cho sản phẩm liên quan sẽ bị coi là mô tả như từ tiếng Việt tương ứng.

Thêm logo vào phần chữ mô tả có giúp được bảo hộ không?

Có thể giúp tổng thể nhãn hiệu được cấp văn bằng, nhưng phần chữ mô tả thường bị loại trừ bảo hộ riêng. Khi đó quyền của bạn chủ yếu nằm ở logo và cách trình bày; đối thủ vẫn được dùng chữ mô tả đó theo cách khác.

Nhãn hiệu đối chứng đã đăng ký nhưng không ai dùng thì sao?

Bạn có thể yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng đó nếu nó không được sử dụng liên tục trong một thời gian luật định, thường là năm năm, mà không có lý do chính đáng. Nên thu thập chứng cứ không sử dụng trước, và cân nhắc liên hệ chủ sở hữu để thương lượng.

Thời hạn trả lời thông báo dự định từ chối có gia hạn được không?

Thực tiễn thường cho phép xin gia hạn thời hạn trả lời một lần hoặc theo quy định cụ thể, kèm phí. Bạn cần kiểm quy định hiện hành và nộp yêu cầu gia hạn trước khi thời hạn ban đầu kết thúc, vì quá hạn rồi thì gần như không cứu được.

Ai quyết định cuối cùng khi khiếu nại quyết định từ chối?

Khiếu nại lần đầu gửi tới Cục Sở hữu trí tuệ; nếu không đồng ý với kết quả, có thể khiếu nại lần hai lên Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại toà án. Trình tự và thời hạn cụ thể cần kiểm trong luật hiện hành.

Hai doanh nghiệp có thể cùng dùng một tên cho hai ngành khác nhau không?

Có, và rất phổ biến, miễn là hàng hoá dịch vụ không tương tự và không có yếu tố nổi tiếng. Ví dụ cùng một từ có thể là nhãn hiệu cho sơn tường của doanh nghiệp này và cho dịch vụ du lịch của doanh nghiệp khác mà không gây nhầm lẫn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.