TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu
Marketing thương hiệu

Quy tắc 60/40 của Binet và Field: cân bằng xây thương hiệu và kích hoạt bán hàng

Quy tắc 60/40 của Binet và Field nói gì, dựa trên dữ liệu nào, vì sao quảng cáo kích hoạt bán hàng không thay được xây thương hiệu, và cách áp dụng cho doanh nghiệp Việt.

Wide shot of a quiet Vietnamese marketing team meeting room at dusk, two groups of blank sticky notes split across a glass wall, cool blue and warm orange palette

Quy tắc 60/40 là khuyến nghị của Les Binet và Peter Field rằng, ở mức trung bình, doanh nghiệp nên dành khoảng 60% ngân sách truyền thông cho hoạt động xây dựng thương hiệu dài hạn và khoảng 40% cho kích hoạt bán hàng ngắn hạn. Con số này không phải công thức cố định cho mọi ngành; nó là điểm cân bằng trung bình rút ra từ dữ liệu hàng trăm chiến dịch, và tỷ lệ tối ưu thay đổi theo ngành hàng, giai đoạn và kênh bán.

Khuyến nghị này xuất hiện trong báo cáo The Long and the Short of It (2013) do Hiệp hội các Nhà quảng cáo Anh (IPA) xuất bản, dựa trên kho dữ liệu các chiến dịch dự giải Hiệu quả Quảng cáo của IPA. Giá trị của nó nằm ở chỗ đặt hai loại hoạt động mà nhiều công ty coi là một vào hai cơ chế khác nhau: một loại tạo doanh số ngay rồi tắt nhanh, một loại tích luỹ chậm nhưng nâng mức nền doanh số và giảm độ nhạy cảm với giá.

Phần dưới giải thích hai cơ chế đó, bằng chứng đằng sau, những phản biện đáng chú ý, và cách một doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam có thể dùng khung này khi phân bổ ngân sách mà không cần mô hình kinh tế lượng.

Hai cơ chế khác nhau: hiệu ứng ngắn và hiệu ứng dài

Kích hoạt bán hàng (sales activation) là truyền thông nhắm vào người đang có nhu cầu, thúc họ hành động ngay: quảng cáo tìm kiếm, mã giảm giá, quảng cáo chuyển đổi trên mạng xã hội, livestream chốt đơn, khuyến mãi tại điểm bán. Nó dựa vào thông điệp lý tính, lời kêu gọi cụ thể, và nhắm hẹp. Hiệu ứng của nó hiện ra trong vài ngày, đo được bằng lượt nhấp và đơn hàng, rồi giảm về gần bằng không khi ngừng chi.

Xây dựng thương hiệu (brand building) nhắm vào toàn bộ người mua tiềm năng của ngành hàng, kể cả những người chưa có nhu cầu trong tháng này. Mục tiêu là tạo và làm mới các liên tưởng trong trí nhớ, để khi nhu cầu xuất hiện, thương hiệu bật ra đầu tiên và được cảm thấy đáng tin. Binet và Field quan sát rằng loại hiệu ứng này tích luỹ qua nhiều tháng, nhiều năm, và phần lớn chỉ thấy rõ khi nhìn ở khung thời gian dài hơn sáu tháng.

Điểm then chốt: hai hiệu ứng chồng lên nhau. Mỗi đợt kích hoạt tạo một "gai" doanh số, còn xây thương hiệu nâng dần đường nền mà các gai đó đứng lên. Một doanh nghiệp chỉ làm kích hoạt sẽ thấy báo cáo tuần rất đẹp, nhưng đường nền đứng yên hoặc trượt, và chi phí để có mỗi đơn hàng tăng dần vì phải mua lại sự chú ý từ đầu mỗi lần.

Bằng chứng đằng sau con số

Hiểu đúng nguồn gốc dữ liệu giúp bạn biết quy tắc này mạnh ở đâu và yếu ở đâu:

  • Dữ liệu: kho IPA Databank gồm các hồ sơ dự giải hiệu quả quảng cáo tại Anh qua nhiều thập kỷ, mỗi hồ sơ có số liệu kinh doanh do doanh nghiệp tự báo cáo và được hội đồng thẩm định.
  • Phát hiện chính: chiến dịch cân bằng cả hai loại hoạt động cho kết quả kinh doanh tổng thể (tăng doanh số, thị phần, lợi nhuận, khả năng định giá) tốt hơn chiến dịch thiên hẳn về một phía; điểm cân bằng trung bình rơi quanh 60:40.
  • Cảm xúc thắng lý tính ở dài hạn: các chiến dịch dựa chủ yếu vào cảm xúc tạo nhiều hiệu ứng kinh doanh dài hạn hơn chiến dịch thuyết phục bằng thông tin, trong khi thông điệp lý tính làm tốt hơn ở hiệu ứng ngắn.
  • Tỷ lệ thay đổi theo bối cảnh: các báo cáo sau của hai tác giả, như Effectiveness in Context (2018), cho thấy tỷ lệ tối ưu khác nhau giữa ngành hàng, giữa thương hiệu mới và thương hiệu lâu năm, và trong B2B phần kích hoạt thường cao hơn so với hàng tiêu dùng.
  • Giới hạn: đây là dữ liệu quan sát từ các chiến dịch tự chọn đi dự giải, phần lớn là thương hiệu lớn ở thị trường phát triển. Nó cho mối tương quan mạnh và lặp lại, chưa phải thí nghiệm ngẫu nhiên.

Vì vậy, cách đọc trung thực là: 60/40 là giả thuyết khởi điểm có bằng chứng tốt, không phải định luật. Nó đặc biệt hữu ích như lời nhắc khi công ty đã dồn gần hết ngân sách vào kênh đo được ngay.

Vì sao doanh nghiệp hay lệch về phía ngắn hạn

Lý do đầu tiên là sai lệch đo lường. Kênh kích hoạt có số liệu theo thời gian thực và mô hình quy kết gán đơn hàng cho lượt nhấp cuối. Kênh xây thương hiệu tạo ảnh hưởng không đi qua lượt nhấp nào, nên trong báo cáo quy kết nó trông như chi phí không sinh lời. Khi ngân sách bị cắt, thứ không có số sẽ bị cắt trước.

Lý do thứ hai là lẫn giữa tương quan và nhân quả. Quảng cáo tìm kiếm theo tên thương hiệu cho tỷ lệ chuyển đổi rất cao, nhưng phần lớn người tìm tên thương hiệu đã định mua; quảng cáo chỉ "đứng đón" họ. Doanh số thật sự tăng thêm nhờ quảng cáo đó thường nhỏ hơn nhiều so với con số trên bảng điều khiển. Các thí nghiệm tắt quảng cáo có kiểm soát mà một số nền tảng và nhà quảng cáo lớn từng công bố cho thấy khoảng cách này có thể rất lớn.

Lý do thứ ba là chu kỳ đánh giá. Giám đốc marketing được đánh giá theo quý, trong khi hiệu ứng thương hiệu cần nhiều năm. Binet và Field gọi xu hướng này là sự lên ngôi của chủ nghĩa ngắn hạn, và cảnh báo rằng hệ quả không hiện ra trong năm đầu mà ở năm thứ hai, thứ ba, khi đường nền bắt đầu trượt và giá phải giảm để giữ doanh số.

So sánh hai loại hoạt động

Bảng dưới gom các khác biệt chính để dùng trong cuộc họp ngân sách:

Tiêu chíXây dựng thương hiệuKích hoạt bán hàng
Đối tượngMọi người mua tiềm năng của ngành hàngNgười đang có nhu cầu, đang tìm kiếm
Thông điệpCảm xúc, liên tưởng, tài sản nhận diệnLý tính, ưu đãi, lời kêu gọi hành động
Độ phủRộng, tần suất vừa, kéo dàiHẹp, nhắm chính xác, theo đợt
Thời gian thấy kết quảNhiều tháng đến nhiều nămVài ngày đến vài tuần
Chỉ số phù hợpNhận biết, liên tưởng, thị phần, khả năng giữ giáĐơn hàng, chi phí mỗi đơn, doanh thu đợt
Rủi ro khi thiếuĐường nền trượt, phụ thuộc giảm giáNhu cầu đã có không được chốt, mất đơn vào tay đối thủ

Hai cột không đối lập nhau. Thương hiệu mạnh làm cho mỗi đồng kích hoạt hiệu quả hơn, vì người ta nhấp vào cái tên mình đã biết nhiều hơn cái tên lạ.

Những phản biện đáng nghe

Thương hiệu nhỏ không đủ tiền để làm cả hai. Đây là phản biện phổ biến nhất ở doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bản thân Binet và Field cũng ghi nhận thương hiệu mới hoặc rất nhỏ thường cần tỷ trọng kích hoạt cao hơn lúc đầu để có dòng tiền. Nhưng điều đó không có nghĩa là bỏ hẳn phần thương hiệu: ngay cả khi tỷ lệ là 30:70, việc giữ một nhận diện nhất quán và một thông điệp cảm xúc rõ trong mọi quảng cáo chuyển đổi đã là một phần xây thương hiệu.

Dữ liệu thiên về thương hiệu lớn ở Anh. Đúng, và vì thế nên coi con số cụ thể là điểm tham chiếu. Tuy vậy, cơ chế phía sau, tức trí nhớ người mua cần được làm mới và hiệu ứng khuyến mãi tắt nhanh, có nền tảng trong tâm lý học trí nhớ và các nghiên cứu của Viện Ehrenberg-Bass, không riêng gì một thị trường.

Kênh số làm ranh giới mờ đi. Một video ngắn có thể vừa tạo cảm xúc vừa gắn nút mua. Binet và Field không phủ nhận điều này; họ phân biệt theo mục tiêu và cách đo, không theo kênh. Một nội dung tối ưu cho tỷ lệ nhấp trong 24 giờ, dù đặt ở đâu, vẫn là kích hoạt.

Áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: năm bước

Không cần mô hình hồi quy để dùng khung này. Quy trình sau đủ để đưa vào kế hoạch năm:

  1. Phân loại lại toàn bộ chi tiêu năm trước thành hai cột theo mục tiêu thật của từng khoản, không theo tên kênh. Nhiều công ty phát hiện mình đang ở mức 10:90 hay 15:85 mà không biết.
  2. Chọn tỷ lệ mục tiêu theo giai đoạn. Thương hiệu mới ra mắt có thể bắt đầu nghiêng về kích hoạt, rồi dịch dần về phía thương hiệu khi đã có doanh thu ổn định. Ghi rõ lý do để năm sau đối chiếu.
  3. Tách chỉ số cho từng cột. Không đánh giá phần thương hiệu bằng chi phí mỗi đơn. Dùng khảo sát nhận biết định kỳ, lượng tìm kiếm tên thương hiệu, tỷ lệ khách mới tự tìm đến, và khả năng giữ giá khi đối thủ giảm giá.
  4. Giữ phần thương hiệu liên tục thay vì dồn một đợt lớn rồi im lặng. Trí nhớ suy giảm khi không được nhắc; một mức hiện diện đều đặn thường hiệu quả hơn một đợt ồn ào.
  5. Làm một thí nghiệm có kiểm soát mỗi năm, ví dụ tạm dừng quảng cáo tìm kiếm theo tên thương hiệu ở một số tỉnh thành trong vài tuần và so doanh số với nhóm đối chứng, để biết phần nào trong kích hoạt thực sự tạo thêm doanh số.

Ví dụ giả định: một thương hiệu đồ gia dụng bán online chi 2 tỷ đồng mỗi năm, gần như toàn bộ cho quảng cáo chuyển đổi. Chuyển 500 triệu sang nội dung video thương hiệu phát đều quanh năm sẽ làm số đơn ngắn hạn giảm nhẹ trong quý đầu; câu hỏi cần theo dõi là chi phí mỗi đơn và tỷ lệ khách tự tìm đến có cải thiện sau ba đến bốn quý hay không.

Thông điệp cảm xúc, sự sáng tạo và hiệu quả dài hạn

Một phát hiện đi kèm quy tắc 60/40 thường bị bỏ quên: cách thông điệp vận hành quan trọng ngang với tỷ lệ ngân sách. Trong dữ liệu IPA, các chiến dịch hoạt động chủ yếu bằng cảm xúc và tạo được "độ nổi tiếng" (người ta bàn tán, nhắc lại quảng cáo) gắn với hiệu ứng kinh doanh lớn hơn ở dài hạn so với chiến dịch thuyết phục bằng lý lẽ. Lý do được đưa ra là cảm xúc giúp hình thành liên tưởng bền trong trí nhớ mà không cần người xem chú tâm phân tích.

Điều này có hệ quả thực tế cho doanh nghiệp Việt hay dồn mọi quảng cáo vào cấu trúc "vấn đề, giải pháp, ưu đãi". Một khoản ngân sách thương hiệu nhưng chạy nội dung kiểu kích hoạt, tức liệt kê tính năng và giá, sẽ không tạo được hiệu ứng dài hạn như kỳ vọng, dù tỷ lệ trên giấy là 60/40. Nói cách khác, phân loại theo ngân sách chỉ đúng khi nội dung phía sau thật sự được thiết kế cho mục tiêu tương ứng.

Cũng cần lưu ý rằng "cảm xúc" ở đây không đồng nghĩa với bi lụy. Hài hước, ấm áp, tự hào hay tò mò đều là cảm xúc; điều kiện là chúng gắn chặt với thương hiệu qua các tài sản nhận diện, để người xem nhớ đúng ai đã nói.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc 60/40 có áp dụng cho doanh nghiệp B2B không?

Có nhưng với tỷ lệ khác. Nghiên cứu của Binet và Field cho mảng B2B, thực hiện cùng Viện B2B của LinkedIn, cho thấy điểm cân bằng nghiêng về kích hoạt nhiều hơn so với hàng tiêu dùng, vì chu kỳ mua dài và có đội bán hàng. Dù vậy, xây thương hiệu vẫn quan trọng vì phần lớn người mua B2B chưa ở trạng thái mua trong bất kỳ quý nào.

Làm sao biết ngân sách hiện tại đang lệch về phía nào?

Liệt kê mọi khoản chi truyền thông và hỏi với từng khoản: mục tiêu chính là tạo đơn trong vài tuần tới, hay làm người chưa có nhu cầu nhớ đến mình? Khoản nào đo bằng chi phí mỗi đơn gần như chắc chắn là kích hoạt. Cộng lại theo hai cột là ra tỷ lệ thực tế.

Khuyến mãi giảm giá có hại cho thương hiệu không?

Khuyến mãi không có hại tự thân, nhưng khuyến mãi thường xuyên dạy khách chờ giảm giá và làm thương hiệu khó giữ giá. Binet và Field liệt kê khả năng định giá là một trong những lợi ích lớn nhất của xây thương hiệu, nên khuyến mãi dày đặc đi ngược với chính mục tiêu đó.

Có cần đợi nhiều năm mới đánh giá được phần đầu tư thương hiệu không?

Không cần đợi mù. Các chỉ số trung gian như nhận biết có gợi ý, lượng tìm kiếm tên thương hiệu, tỷ lệ khách mới tự tìm đến và chi phí mỗi đơn của kênh kích hoạt có thể theo dõi theo quý. Chúng cho tín hiệu sớm trước khi thị phần thay đổi rõ.

Kênh nào được tính là xây thương hiệu?

Không có kênh nào mặc định là xây thương hiệu. Truyền hình, video trực tuyến, quảng cáo ngoài trời, tài trợ thường được dùng cho mục tiêu này vì độ phủ rộng, nhưng cùng kênh đó vẫn có thể chạy nội dung kích hoạt. Phân loại theo mục tiêu, đối tượng và cách đo, không theo tên kênh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.