Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.723 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.723 đơn, trang 784/858
HOLICA Heo Việt Animal FeedĐơn VN-4-2006-04920 · nộp 04/04/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ chăn nuôi Hoàng Linh
HOLICAĐơn VN-4-2006-04919 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0096490-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần phát triển Công nghệ chăn nuôi Hoàng Linh
VIPHAVETĐơn VN-4-2006-04814 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0106243-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Pháp Quốc Tế
FEED'N GROĐơn VN-4-2006-04652 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0102165-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam
PANAFEEDĐơn VN-4-2006-04651 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0102129-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam
WASABIĐơn VN-4-2006-04650 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0102164-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam
KUNG-SUĐơn VN-4-2006-04649 · nộp 30/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENFEED Việt Nam
HI-GAINĐơn VN-4-2006-04648 · nộp 30/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENFEED Việt Nam
CPĐơn VN-4-2006-04372 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0091216-000
Chủ đơn: Nông trường Cao Phong (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Cao Phong Hoà Bình
AHH COMPANYĐơn VN-4-2006-04290 · nộp 24/03/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại AHH
NAVY 7000Đơn VN-4-2006-04249 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0108959-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất thức ăn chăn nuôi Phương Nam
NAVYĐơn VN-4-2006-04248 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0108958-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất thức ăn chăn nuôi Phương Nam
SUMIFLORAĐơn VN-4-2006-04080 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0103542-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SGCĐơn VN-4-2006-04030 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0120592-000
Chủ đơn: Công ty Container Saigon (trách nhiệm hữu hạn)
ADVANCEĐơn VN-4-2006-03870 · nộp 20/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Nam Hoa
S G GUO HAO [GUO HAO: Tự hào của Trung Quốc]Đơn VN-4-2006-02850 · nộp 20/03/2006 · văn bằng 4-0110962-000
Chủ đơn: SICHUAN GUOHAO SEED INDUSTRY CO., LTD.
TD CĐơn VN-4-2006-03621 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0105813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến thuỷ sản Tiến Đạt
[Chuan Nong:Xuyên Nông]Đơn VN-4-2006-00846 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0094174-000
Chủ đơn: SICHUAN NONGDA. HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
Dưu527Đơn VN-4-2006-00845 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0133024-000
Chủ đơn: SICHUAN NONGDA. HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
FABIĐơn VN-4-2006-03321 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0115317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Hoàng Gia, Cơ sở Phạm Diễm Bình(VN)
Cây quả đặc sản Cam CanhĐơn VN-4-2006-03263 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0107869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội, Công ty TNHH Nhà nước một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội (VN)
Cây quả đặc sản bưởi DiễnĐơn VN-4-2006-03262 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0091758-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội, Công ty TNHH Nhà nước một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội(VN)
HADICOĐơn VN-4-2006-03261 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0102105-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội, Công ty TNHH Nhà nước một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội (VN)
Ngư LợiĐơn VN-4-2006-02287 · nộp 09/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Tiên Tiến
Công ty TNHH Cường TânĐơn VN-4-2006-02834 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0107081-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cường Tân
Chất lượng cuộc sống mới NEW LIFE QUALITYĐơn VN-4-2006-02815 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0092951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Việt Long
BRINKSĐơn VN-4-2006-02715 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
COOLEYĐơn VN-4-2006-02714 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
CAMP COOLEY RANCHĐơn VN-4-2006-02713 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
