Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 842/858
MEANING GREENĐơn VN-4-1998-40235 · nộp 26/11/1998 · văn bằng 4-0033295-000
Chủ đơn: MEANING GREEN AB
PEDIGREE CHAMPĐơn VN-4-1998-40222 · nộp 25/11/1998 · văn bằng 4-0033409-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATION
CLEARFIELDĐơn VN-4-1998-40146 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0033430-000
Chủ đơn: BASF AGROCHEMICAL PRODUCTS B.V.
OASISĐơn VN-4-1998-39922 · nộp 24/10/1998 · văn bằng 4-0033305-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
MAURIĐơn VN-4-1998-39761 · nộp 07/10/1998 · văn bằng 4-0041071-000
Chủ đơn: AB Mauri Technology Pty Limited(AU), AB Mauri Technology Pty Limited, BURNS PHILP TECHNOLOGY PTY. LIMITED(AU)
MAURIĐơn VN-4-1998-39760 · nộp 07/10/1998 · văn bằng 4-0040472-000
Chủ đơn: AB Mauri Technology Pty Limited
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
FRATERNITYĐơn VN-4-1998-39667 · nộp 28/09/1998 · văn bằng 4-0033388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINA Hưng, Công ty TNHH VINA Hưng(VN), Cơ sở VINA Hưng(VN)
Giống rau B/M BINH MINH SEEDĐơn VN-4-1998-39541 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0031919-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giống rau Bình Minh(VN), Cơ sở Lã Thị Thu Hương(VN), Công ty TNHH Giống rau Bình Minh
FIVESTARĐơn VN-4-1998-39285 · nộp 20/08/1998 · văn bằng 4-0032487-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển nông nghiệp kỹ thuật cao Năm Sao
PRINCE BIRDĐơn VN-4-1998-39132 · nộp 04/08/1998 · văn bằng 4-0034742-000
Chủ đơn: NEOVIA, GUYOMARC'H NUTRITION ANIMALE(FR), Evialis(FR)
Tráng ĐạiĐơn VN-4-1998-39004 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032422-000
Chủ đơn: NANNING ZHUANG DA ANIMAL HUSBANDRY CO., LTD.
PEDIGREE ADDS LIFE TO THE LIFE OF YOUR DOGĐơn VN-4-1998-38970 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032537-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
SCHMACKOSĐơn VN-4-1998-38867 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032536-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
CATSAN ULTRAĐơn VN-4-1998-38866 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032535-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
ADVANCEĐơn VN-4-1998-38865 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032534-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
VITACOATĐơn VN-4-1998-38864 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032533-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
NUTRIVITĐơn VN-4-1998-38586 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0040332-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
KCPĐơn VN-4-1998-38552 · nộp 02/06/1998 · văn bằng 4-0032922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp KCP Việt Nam (KCP VIET NAM INDUSTRIES LIMITED), Công ty TNHH Công nghiệp KCP Việt Nam (KCP Vietnam Industries Limited)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38548 · nộp 02/06/1998 · văn bằng 4-0031809-000
Chủ đơn: CHOKE KASIKORN LTD., PART.(TH), CHOKE KASIKORN SEED CO., LTD.
Tấn LộcĐơn VN-4-1998-38438 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0031992-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Lợi
Thành TâmĐơn VN-4-1998-38437 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0031991-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Lợi
Tấn TàiĐơn VN-4-1998-38436 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0031990-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Lợi
CRUSTABAYĐơn VN-4-1998-38301 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032942-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CRUSTAFEEDĐơn VN-4-1998-38300 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032941-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
V T P Việt TháiĐơn VN-4-1998-38102 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031600-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Gia cầm Việt Thái TNHH (VIET - THAI POULTRY INTERNATIONAL CO., LTD.)
ENZAĐơn VN-4-1998-38092 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031399-000
Chủ đơn: VENTUREFRUIT GLOBAL LIMITED
ENZAĐơn VN-4-1998-38091 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031398-000
Chủ đơn: VENTUREFRUIT GLOBAL LIMITED
HAGICOĐơn VN-4-1998-38075 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0031865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành Tô, Công ty Giống cây trồng Hải Phòng(VN)
AGRIBRANDS INTERNATIONALĐơn VN-4-1998-38063 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0031349-000
Chủ đơn: AGRIBRANDS INTERNATIONAL, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.