Phương pháp miễn phí bản quyền (relief from royalty) định giá thương hiệu bằng câu hỏi giả định: nếu doanh nghiệp không sở hữu thương hiệu mà phải thuê nó từ người khác, mỗi năm phải trả bao nhiêu tiền phí bản quyền? Giá trị thương hiệu bằng giá trị hiện tại của tất cả các khoản phí sau thuế mà doanh nghiệp được "miễn" nhờ đang là chủ sở hữu.
Công thức gồm bốn đầu vào: dự báo doanh thu mang thương hiệu, tỷ suất phí bản quyền phù hợp, thuế suất và tỷ lệ chiết khấu. Phương pháp này được dùng nhiều nhất trong thực hành, từ phân bổ giá mua trong kế toán, tranh chấp xâm phạm nhãn hiệu cho tới bảng xếp hạng của Brand Finance, vì tỷ suất bản quyền có thể đối chiếu với các hợp đồng li-xăng thật trên thị trường.
Ý tưởng cốt lõi và vì sao phương pháp được ưa chuộng
Trong kinh tế học, giá trị của một tài sản bằng số tiền người sở hữu không phải trả nhờ có nó, hoặc số tiền có thể thu được nếu cho thuê. Thương hiệu được cho thuê rất phổ biến: nhượng quyền thương mại, li-xăng nhãn hiệu cho sản phẩm phụ trợ, cấp phép sử dụng tên trong một vùng địa lý. Các hợp đồng này có điều khoản phí bản quyền, thường tính theo phần trăm doanh thu thuần. Từ đó có một "giá thuê" tham chiếu, thứ mà các phương pháp khác phải ước tính bằng phán đoán.
Ưu điểm thứ hai là tính tách biệt. Phí bản quyền chỉ trả cho quyền dùng tên và các tài sản đi kèm; bên nhận li-xăng tự lo sản xuất, phân phối, vốn lưu động. Vì vậy phương pháp này ngầm loại trừ đóng góp của các tài sản khác, điều mà phương pháp chênh lệch giá hay thu nhập dư khó làm sạch. Đó cũng là lý do các chuẩn mực kế toán và cơ quan thuế ở nhiều nước quen thuộc với cách tiếp cận này.
Nhược điểm cũng nằm ở chính chỗ đó: hợp đồng li-xăng thật hiếm khi tương đương hoàn toàn với thương hiệu cần định giá. Hợp đồng có thể kèm công thức, hỗ trợ marketing, độc quyền theo vùng; bên cấp phép có thể là thương hiệu mạnh hơn nhiều. Tỷ suất phải được điều chỉnh, và phần điều chỉnh ấy là chỗ phán đoán quay lại.
Các bước định giá theo phương pháp miễn phí bản quyền
Quy trình chuẩn, áp dụng cho cả định giá kế toán lẫn định giá quản trị:
- Xác định phạm vi thương hiệu: nhãn hiệu đã đăng ký, tên miền, bao bì, khẩu hiệu, và những thị trường, dòng sản phẩm được tính. Kiểm tình trạng bảo hộ ở từng thị trường.
- Dự báo doanh thu mang thương hiệu cho kỳ dự báo, thường năm năm, dựa trên kế hoạch kinh doanh đã được thử thách bằng dữ liệu ngành và lịch sử.
- Chọn tỷ suất phí bản quyền: tìm hợp đồng li-xăng so sánh trong ngành, xác định khoảng tỷ suất, rồi chọn điểm trong khoảng dựa trên sức mạnh tương đối của thương hiệu và khả năng sinh lời của ngành.
- Tính phí bản quyền trước thuế = doanh thu × tỷ suất, rồi trừ thuế thu nhập doanh nghiệp để ra phí sau thuế, vì khoản phí tiết kiệm được làm tăng lợi nhuận chịu thuế.
- Chọn tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro của dòng tiền thương hiệu, thường xuất phát từ chi phí vốn bình quân của doanh nghiệp rồi cộng thêm phần bù rủi ro riêng của tài sản vô hình.
- Tính giá trị cuối kỳ cho dòng tiền sau năm cuối dự báo, với tốc độ tăng trưởng dài hạn thận trọng, hoặc dùng thời gian sử dụng hữu hạn nếu thương hiệu được dự kiến ngừng dùng.
- Chiết khấu và cộng giá trị hiện tại của phí sau thuế các năm và giá trị cuối kỳ. Trong định giá kế toán, có thể cộng thêm lợi ích thuế từ khấu hao tài sản vô hình nếu luật thuế cho phép.
- Phân tích độ nhạy và đối chiếu với kết quả của một phương pháp khác, cùng kiểm tra tính hợp lý: phí bản quyền có chiếm một phần hợp lý trong lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp không.
Chọn tỷ suất phí bản quyền: phần khó nhất
Nguồn chính là các cơ sở dữ liệu hợp đồng li-xăng thương mại, tổng hợp từ hồ sơ công bố của các công ty niêm yết, bản án và tài liệu công khai, phân loại theo ngành và loại tài sản. Người thẩm định lọc ra các hợp đồng có tài sản tương tự, cùng ngành, cùng giai đoạn, rồi ghi nhận khoảng tỷ suất. Với thương hiệu ở Việt Nam, dữ liệu trong nước rất ít, nên thường phải dùng dữ liệu quốc tế và điều chỉnh cho mức sinh lời của thị trường.
Kiểm tra hợp lý quan trọng nhất là khả năng sinh lời. Không bên nhận li-xăng nào chấp nhận trả phí bằng toàn bộ lợi nhuận. Trong nhiều thập niên, giới thực hành dùng "quy tắc 25%": bên nhận li-xăng trả khoảng một phần tư lợi nhuận hoạt động dự kiến cho bên cấp phép. Robert Goldscheider là người phổ biến quy tắc này. Tuy nhiên, năm 2011, trong vụ Uniloc kiện Microsoft, Toà phúc thẩm Liên bang Mỹ đã bác quy tắc 25% như một điểm xuất phát cơ bản để tính bồi thường vì thiếu căn cứ gắn với vụ việc cụ thể. Ngày nay quy tắc này chỉ nên dùng như một phép kiểm thô, không phải phương pháp.
Ví dụ kiểm tra: nếu ngành có biên lợi nhuận hoạt động khoảng 12% doanh thu, một tỷ suất bản quyền 6% đồng nghĩa với việc thương hiệu "lấy" một nửa lợi nhuận hoạt động. Điều đó chỉ hợp lý với thương hiệu rất mạnh trong ngành mà khách hàng mua chủ yếu vì tên. Với phần lớn thương hiệu, tỷ suất phải thấp hơn đáng kể. Con số trong ví dụ là giả định.
Cách Brand Finance áp dụng: chỉ số sức mạnh thương hiệu BSI
Brand Finance là công ty tư vấn định giá thương hiệu có trụ sở tại London, do David Haigh thành lập năm 1996, công bố bảng Brand Finance Global 500 cùng nhiều bảng xếp hạng theo ngành và theo quốc gia. Theo mô tả công khai của họ, phương pháp chính là miễn phí bản quyền, với một điểm riêng: tỷ suất bản quyền không chọn trực tiếp mà được suy ra từ chỉ số sức mạnh thương hiệu (Brand Strength Index, BSI).
Quy trình gồm ba bước. Đầu tiên, xác định khoảng tỷ suất bản quyền của ngành từ dữ liệu hợp đồng li-xăng so sánh. Tiếp theo, chấm BSI trên thang 0–100, dựa trên ba nhóm: đầu vào marketing (đầu tư cho thương hiệu), tài sản thương hiệu trong tâm trí các bên liên quan (nhận biết, cân nhắc, uy tín, đo bằng nghiên cứu khách hàng của họ) và kết quả kinh doanh. Cuối cùng, áp BSI vào khoảng tỷ suất: thương hiệu có BSI cao được gán tỷ suất gần đầu trên của khoảng, BSI thấp ở gần đầu dưới. Phần còn lại giống phương pháp miễn phí bản quyền chuẩn.
Cách làm này có ưu điểm là nối dữ liệu khách hàng với tỷ suất bằng một quy tắc rõ, phù hợp yêu cầu của ISO 10668 về kết hợp phân tích hành vi và tài chính. Hạn chế là quan hệ tuyến tính giữa BSI và tỷ suất là một giả định đơn giản hoá, và cách chấm BSI, trọng số các nhóm không được công bố đủ chi tiết để kiểm lại cho từng thương hiệu.
Bảng tính ví dụ giả định
Giả định thương hiệu mỹ phẩm M có doanh thu mang thương hiệu năm 1 là 100 tỷ đồng, tăng 10% năm 2 và 3, 8% năm 4, 6% năm 5. Tỷ suất bản quyền 4%, thuế suất giả định 20%, tỷ lệ chiết khấu 15%, tăng trưởng dài hạn 3%. Đơn vị tỷ đồng; mọi con số là ví dụ giả định.
| Năm | Doanh thu | Phí bản quyền 4% | Phí sau thuế | Hệ số chiết khấu | Giá trị hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100,0 | 4,00 | 3,20 | 0,870 | 2,78 |
| 2 | 110,0 | 4,40 | 3,52 | 0,756 | 2,66 |
| 3 | 121,0 | 4,84 | 3,87 | 0,658 | 2,55 |
| 4 | 130,7 | 5,23 | 4,18 | 0,572 | 2,39 |
| 5 | 138,5 | 5,54 | 4,43 | 0,497 | 2,20 |
| Cuối kỳ | 4,43 × 1,03 / 0,12 ≈ 38,0 | 0,497 | 18,92 | ||
| Tổng | ≈ 31,5 |
Giá trị thương hiệu M theo phương pháp này khoảng 31,5 tỷ đồng, trong đó giá trị cuối kỳ chiếm khoảng 60%. Phân tích độ nhạy với cùng mô hình: tỷ suất 3% cho khoảng 23,6 tỷ, tỷ suất 5% cho khoảng 39,4 tỷ; tỷ lệ chiết khấu 13% cho khoảng 38 tỷ, 17% cho khoảng 26,9 tỷ; tăng trưởng dài hạn 2% cho khoảng 29,9 tỷ, 4% cho khoảng 33,4 tỷ.
Thứ tự ảnh hưởng ở đây là tỷ suất bản quyền và tỷ lệ chiết khấu mạnh hơn hẳn tăng trưởng dài hạn. Vì vậy trong báo cáo định giá, phần lập luận cho hai biến này phải dày nhất, có hợp đồng so sánh và phép kiểm khả năng sinh lời đi kèm.
Ưu điểm, nhược điểm và khi nào nên dùng
Ưu điểm: gắn với giao dịch thật. Tỷ suất bản quyền có thể đối chiếu với hợp đồng li-xăng trên thị trường, nên dễ bảo vệ trước kiểm toán, cơ quan thuế và toà án hơn các phương pháp dựa hoàn toàn vào phán đoán.
Ưu điểm: dữ liệu đầu vào gọn. Chỉ cần dự báo doanh thu chứ không cần tách chi phí theo từng thương hiệu, điều rất khó ở doanh nghiệp dùng chung nhà máy, kênh phân phối cho nhiều nhãn hàng.
Nhược điểm: hợp đồng so sánh hiếm khi tương đương. Điều khoản độc quyền, hỗ trợ kỹ thuật, thời hạn, vùng lãnh thổ làm tỷ suất khác nhau đáng kể. Dữ liệu ở thị trường mới nổi như Việt Nam rất mỏng.
Nhược điểm: có thể đánh giá thấp thương hiệu rất mạnh. Phí bản quyền phản ánh phần mà người thuê sẵn lòng trả, không phải toàn bộ lợi ích chủ sở hữu thu được, ví dụ khả năng mở rộng sang ngành mới hay sức mặc cả với nhà phân phối.
Khi nào nên dùng. Phân bổ giá mua trong kế toán hợp nhất, định giá cho giao dịch nội bộ tập đoàn, tính bồi thường khi bị xâm phạm nhãn hiệu, và làm phương pháp chính cho phần lớn thương hiệu tiêu dùng. Nên đối chiếu với một phương pháp thu nhập khác khi thương hiệu là tài sản trung tâm của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ suất phí bản quyền thương hiệu thường là bao nhiêu?
Không có con số chung. Tỷ suất khác nhau rất lớn theo ngành, sức mạnh thương hiệu, phạm vi quyền và điều khoản hợp đồng. Cách đúng là tìm khoảng tỷ suất trong hợp đồng so sánh của ngành, rồi kiểm bằng biên lợi nhuận: phí bản quyền phải để lại cho bên nhận li-xăng một mức lợi nhuận hợp lý.
Vì sao phải trừ thuế khỏi phí bản quyền?
Nếu doanh nghiệp thật sự phải thuê thương hiệu, phí bản quyền là chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập. Vì vậy khoản tiết kiệm thực tế nhờ sở hữu thương hiệu là phí sau thuế. Bỏ qua bước này sẽ thổi phồng giá trị một khoản tương đương thuế suất.
Tỷ lệ chiết khấu cho thương hiệu có cao hơn chi phí vốn của doanh nghiệp không?
Thường cao hơn hoặc bằng, vì tài sản vô hình được coi là rủi ro hơn tài sản hữu hình và vốn lưu động. Trong phân bổ giá mua, người thẩm định thường kiểm sao cho lợi suất bình quân của các tài sản, tính theo giá trị, khớp với tỷ suất hoàn vốn nội bộ ngầm định của thương vụ.
Có thể dùng phương pháp này cho thương hiệu chưa có doanh thu không?
Khó, vì đầu vào chính là doanh thu dự báo. Với thương hiệu mới, có thể dùng nếu có kế hoạch kinh doanh đáng tin và đã có hợp đồng li-xăng hoặc nhượng quyền ký với bên thứ ba. Nếu không, cách tiếp cận chi phí thường phù hợp hơn ở giai đoạn này.
Phí thương hiệu công ty mẹ thu từ công ty con có dùng phương pháp này không?
Logic tương tự được dùng để xác định mức phí hợp lý giữa các bên liên kết. Cơ quan thuế ở nhiều nước, kể cả Việt Nam, xem xét giao dịch này theo nguyên tắc giao dịch độc lập; ngoài mức phí, cần chứng minh công ty con thật sự nhận được lợi ích từ thương hiệu. Nên kiểm quy định hiện hành về giao dịch liên kết và hỏi chuyên gia thuế.
Kết quả của Brand Finance có dùng được cho báo cáo tài chính không?
Không trực tiếp. Bảng xếp hạng dùng dữ liệu công khai và giả định chung để so sánh, không phải định giá cho mục đích kế toán của một giao dịch cụ thể. Báo cáo tài chính chỉ ghi nhận thương hiệu được mua, với định giá riêng theo chuẩn mực, thường do bên thẩm định độc lập thực hiện và được kiểm toán xem xét.